Giật cánh khuỷu là gì? 💪 Nghĩa GCK

Giật cánh khuỷu là gì? Giật cánh khuỷu là hành động dùng khuỷu tay hích hoặc thúc vào người khác một cách kín đáo để ra hiệu, nhắc nhở hoặc ám chỉ điều gì đó. Đây là cử chỉ giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ “giật cánh khuỷu” ngay bên dưới!

Giật cánh khuỷu nghĩa là gì?

Giật cánh khuỷu là cử chỉ dùng khuỷu tay (phần cánh tay từ khuỷu đến vai) hích nhẹ vào người bên cạnh để ra hiệu, nhắc nhở hoặc ám chỉ một cách kín đáo. Đây là cụm động từ trong tiếng Việt, mô tả hành động giao tiếp không lời.

Trong tiếng Việt, “giật cánh khuỷu” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp: Giật cánh khuỷu thường dùng để nhắc nhở ai đó chú ý, cảnh báo hoặc ra hiệu bí mật mà không muốn người khác biết. Ví dụ: “Cô ấy giật cánh khuỷu tôi khi sếp đi tới.”

Trong văn học: “Giật cánh khuỷu” xuất hiện như một chi tiết miêu tả hành động, thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp giữa các nhân vật.

Theo nghĩa bóng: Cụm từ này đôi khi ám chỉ việc ngầm thông đồng, bắt tay nhau làm điều mờ ám.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giật cánh khuỷu”

Cụm từ “giật cánh khuỷu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hành động thực tế trong đời sống giao tiếp hàng ngày của người Việt. “Cánh khuỷu” chỉ phần cánh tay có khuỷu, “giật” là động tác hích nhanh.

Sử dụng “giật cánh khuỷu” khi muốn diễn tả hành động ra hiệu kín đáo, nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó bằng cử chỉ khuỷu tay.

Cách sử dụng “Giật cánh khuỷu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “giật cánh khuỷu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giật cánh khuỷu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ “giật cánh khuỷu” thường dùng để kể lại tình huống giao tiếp, nhắc nhở. Ví dụ: “Nó giật cánh khuỷu tao để tao đừng nói nữa.”

Trong văn viết: “Giật cánh khuỷu” xuất hiện trong truyện, tiểu thuyết để miêu tả hành động nhân vật một cách sinh động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giật cánh khuỷu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “giật cánh khuỷu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thấy tôi sắp nói hớ, vợ liền giật cánh khuỷu ra hiệu.”

Phân tích: Diễn tả hành động nhắc nhở kín đáo để tránh nói điều không nên.

Ví dụ 2: “Hai đứa cứ giật cánh khuỷu nhau cười khúc khích.”

Phân tích: Mô tả hành động ra hiệu vui đùa, chia sẻ bí mật giữa bạn bè.

Ví dụ 3: “Anh ta giật cánh khuỷu đồng nghiệp khi khách hàng bước vào.”

Phân tích: Hành động cảnh báo, nhắc nhở chú ý trong môi trường công sở.

Ví dụ 4: “Bọn họ giật cánh khuỷu nhau, chắc có điều gì mờ ám.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự thông đồng, bí mật.

Ví dụ 5: “Mẹ giật cánh khuỷu con gái khi thấy bà ngoại đến.”

Phân tích: Nhắc nhở kín đáo để con chào hỏi người lớn đúng phép.

“Giật cánh khuỷu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giật cánh khuỷu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hích tay Nói thẳng
Thúc khuỷu tay Công khai
Ra hiệu Tuyên bố
Đánh tiếng Nói toạc
Ám hiệu Minh bạch
Nhắc khéo Nói rõ ràng

Kết luận

Giật cánh khuỷu là gì? Tóm lại, giật cánh khuỷu là cử chỉ dùng khuỷu tay hích nhẹ để ra hiệu, nhắc nhở kín đáo. Hiểu đúng cụm từ “giật cánh khuỷu” giúp bạn nắm bắt ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.