Môn khách là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Môn khách

Môn khách là gì? Môn khách là người có tài năng được các gia đình quý tộc thời phong kiến nuôi giữ trong nhà để phục vụ khi cần thiết. Đây là thuật ngữ Hán-Việt phản ánh mô hình xã hội xưa, nơi tầng lớp quyền quý chiêu mộ nhân tài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “môn khách” trong tiếng Việt nhé!

Môn khách nghĩa là gì?

Môn khách là danh từ chỉ những người có tài năng, được quý tộc phong kiến coi trọng và nuôi dưỡng trong nhà để khi cần thiết thì dùng đến. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử và văn học cổ điển.

Từ “môn khách” gồm hai từ Hán-Việt:
– “Môn” (門): nghĩa là cửa, cổng, biểu tượng cho cửa nhà hay gia môn
– “Khách” (客): nghĩa là khách, người đến nhà

Kết hợp lại, môn khách chỉ những người không phải khách vãng lai mà là người thường trú, gắn bó lâu dài với gia đình quý tộc, được nuôi dưỡng và hưởng lương bổng.

Trong lịch sử: Môn khách thường là những người có học thức, tài năng về văn chương, mưu lược, võ nghệ. Họ được các quan lại, vương hầu chiêu mộ để cố vấn, giúp việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.

Trong văn học: Hình ảnh môn khách xuất hiện nhiều trong truyện cổ Trung Hoa và Việt Nam, thể hiện mối quan hệ chủ – khách đặc biệt trong xã hội phong kiến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Môn khách”

Từ “môn khách” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong các tài liệu lịch sử và văn học cổ điển Trung Hoa, sau đó du nhập vào tiếng Việt. Khái niệm này phản ánh mô hình xã hội phong kiến nơi tầng lớp quý tộc cần người tài giỏi phục vụ.

Sử dụng “môn khách” khi nói về người được quý tộc nuôi giữ, hoặc trong ngữ cảnh văn học, lịch sử liên quan đến xã hội phong kiến.

Môn khách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “môn khách” được dùng trong văn học cổ điển, nghiên cứu lịch sử, hoặc khi mô tả mối quan hệ chủ – khách trong xã hội phong kiến xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Môn khách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “môn khách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong triều đình, môn khách của các quan lại thường là những người có học thức cao.”

Phân tích: Chỉ những người tài được quan lại nuôi giữ, giao phó nhiệm vụ quan trọng.

Ví dụ 2: “Gia đình ông chủ giàu có có nhiều môn khách tài hoa, góp phần làm nên danh tiếng của dòng họ.”

Phân tích: Môn khách ở đây là những người có tài năng văn chương, nghệ thuật được nuôi dưỡng trong nhà quý tộc.

Ví dụ 3: “Mạnh Thường Quân nổi tiếng nuôi ba nghìn môn khách.”

Phân tích: Điển tích nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa, Mạnh Thường Quân là người chiêu mộ đông đảo nhân tài.

Ví dụ 4: “Ông ấy từng là môn khách nhà quan, nay đã tự lập thân.”

Phân tích: Dùng để chỉ người từng được quan lại nuôi giữ, nay đã tự mình gây dựng sự nghiệp.

Ví dụ 5: “Các môn khách trong phủ đều là những bậc tài danh.”

Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất tài năng của những người được nuôi giữ trong dinh phủ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Môn khách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “môn khách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thực khách Chủ nhân
Khách khanh Gia chủ
Môn hạ Chủ gia
Môn nhân Quyền quý
Thanh khách Quý tộc
Tân khách Vương hầu

Dịch “Môn khách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Môn khách 門客 (Ménkè) Retainer / Client 食客 (Shokkaku) 문객 (Mungaek)

Kết luận

Môn khách là gì? Tóm lại, môn khách là người tài được quý tộc phong kiến nuôi giữ trong nhà. Hiểu đúng từ “môn khách” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và văn hóa xã hội xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.