Giám thị là gì? 👨‍💼 Nghĩa, giải thích Giám thị

Giám thị là gì? Giám thị là người chịu trách nhiệm giám sát, theo dõi và đảm bảo trật tự trong các kỳ thi, buổi kiểm tra hoặc hoạt động cần sự quản lý nghiêm ngặt. Đây là vị trí quan trọng trong giáo dục, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Cùng tìm hiểu chi tiết về nhiệm vụ và yêu cầu của nghề giám thị ngay bên dưới!

Giám thị nghĩa là gì?

Giám thị là người được phân công nhiệm vụ quan sát, kiểm tra và duy trì kỷ luật trong phòng thi hoặc các hoạt động cần giám sát. Đây là danh từ chỉ một vị trí công việc trong lĩnh vực giáo dục và tổ chức thi cử.

Từ “giám thị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “giám” nghĩa là xem xét, theo dõi và “thị” nghĩa là nhìn, quan sát.

Trong giáo dục: Giám thị là người trực tiếp có mặt tại phòng thi để đảm bảo thí sinh tuân thủ quy chế, không gian lận.

Trong các tổ chức: Giám thị còn được hiểu là người giám sát hoạt động, đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy định.

Trong nhà tù: Giám thị là người quản lý, điều hành trại giam, chịu trách nhiệm về an ninh và trật tự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giám thị”

Từ “giám thị” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong hệ thống giáo dục và thi cử Việt Nam từ thời phong kiến đến nay.

Sử dụng “giám thị” khi nói về người làm nhiệm vụ giám sát trong các kỳ thi, kiểm tra hoặc quản lý trại giam.

Cách sử dụng “Giám thị” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giám thị” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giám thị” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giám thị” thường dùng để chỉ người coi thi trong các kỳ thi học đường hoặc thi tuyển.

Trong văn viết: “Giám thị” xuất hiện trong văn bản hành chính (quy chế thi, biên bản phòng thi), báo chí (tin tức về kỳ thi), văn bản pháp luật (quản lý trại giam).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giám thị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giám thị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giám thị yêu cầu thí sinh kiểm tra lại thông tin trên phiếu trả lời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ người coi thi trong phòng thi.

Ví dụ 2: “Hai giám thị được phân công trực tại mỗi phòng thi.”

Phân tích: Chỉ số lượng người giám sát theo quy định của kỳ thi.

Ví dụ 3: “Giám thị trại giam báo cáo tình hình an ninh trong tuần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa người quản lý, điều hành trại giam.

Ví dụ 4: “Thí sinh vi phạm quy chế đã bị giám thị lập biên bản.”

Phân tích: Chỉ quyền hạn của giám thị trong việc xử lý vi phạm.

Ví dụ 5: “Cô ấy làm giám thị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT năm nay.”

Phân tích: Dùng để chỉ công việc, nhiệm vụ được giao.

“Giám thị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giám thị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người coi thi Thí sinh
Giám sát viên Người dự thi
Thanh tra Học sinh
Người kiểm tra Sinh viên
Quản lý Phạm nhân
Giám khảo Người bị giám sát

Kết luận

Giám thị là gì? Tóm lại, giám thị là người chịu trách nhiệm giám sát, đảm bảo trật tự và công bằng trong các kỳ thi hoặc hoạt động cần quản lý. Hiểu đúng từ “giám thị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.