Giá thú là gì? 💑 Nghĩa và giải thích Giá thú
Giá thú là gì? Giá thú là việc khai báo, đăng ký kết hôn chính thức với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được pháp luật công nhận quan hệ vợ chồng. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thể hiện sự hợp pháp hóa hôn nhân theo quy định của pháp luật. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giá thú” ngay bên dưới!
Giá thú nghĩa là gì?
Giá thú là hành vi đăng ký kết hôn hợp pháp, qua đó hai người nam nữ được nhà nước công nhận là vợ chồng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật hôn nhân gia đình.
Trong tiếng Việt, từ “giá thú” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong pháp luật: Giá thú là thủ tục đăng ký kết hôn tại cơ quan hộ tịch, tạo cơ sở pháp lý cho quan hệ hôn nhân.
Trong đời sống: “Giá thú” thường dùng để phân biệt hôn nhân hợp pháp với việc chung sống không đăng ký. Cụm từ “con trong giá thú” chỉ con được sinh ra khi cha mẹ đã kết hôn hợp pháp, ngược lại “con ngoài giá thú” chỉ con sinh ra khi cha mẹ chưa đăng ký kết hôn.
Trong văn bản hành chính: Từ này xuất hiện trong giấy khai sinh, hồ sơ pháp lý liên quan đến quan hệ gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giá thú”
Từ “giá thú” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “giá” (嫁) nghĩa là gả con gái, “thú” (娶) nghĩa là cưới vợ. Ghép lại chỉ việc kết hôn chính thức.
Sử dụng “giá thú” khi nói về việc đăng ký kết hôn hợp pháp, xác định tình trạng hôn nhân hoặc trong các văn bản pháp lý liên quan đến gia đình.
Cách sử dụng “Giá thú” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giá thú” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giá thú” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giá thú” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay bằng “đăng ký kết hôn” hoặc “cưới hỏi”.
Trong văn viết: “Giá thú” xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật, giấy khai sinh, hồ sơ hộ tịch và các tài liệu hành chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giá thú”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giá thú” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai người đã làm giá thú tại UBND phường trước khi tổ chức đám cưới.”
Phân tích: Dùng chỉ việc đăng ký kết hôn hợp pháp tại cơ quan nhà nước.
Ví dụ 2: “Đứa trẻ được ghi nhận là con trong giá thú.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, xác nhận con sinh ra khi cha mẹ đã kết hôn.
Ví dụ 3: “Họ chung sống nhiều năm nhưng chưa có giá thú.”
Phân tích: Chỉ tình trạng sống chung không đăng ký kết hôn.
Ví dụ 4: “Giấy chứng nhận giá thú là cơ sở pháp lý cho quan hệ vợ chồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ giấy đăng ký kết hôn.
Ví dụ 5: “Con ngoài giá thú vẫn được pháp luật bảo vệ quyền lợi như con trong giá thú.”
Phân tích: Dùng để phân biệt tình trạng pháp lý của trẻ em theo hôn nhân của cha mẹ.
“Giá thú”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giá thú”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đăng ký kết hôn | Sống chung không đăng ký |
| Hôn thú | Ngoài giá thú |
| Kết hôn hợp pháp | Tình trạng độc thân |
| Thành hôn | Ly hôn |
| Cưới hỏi chính thức | Góa bụa |
| Lập gia đình | Chưa kết hôn |
Kết luận
Giá thú là gì? Tóm lại, giá thú là việc đăng ký kết hôn hợp pháp, tạo cơ sở pháp lý cho quan hệ vợ chồng và quyền lợi của các thành viên gia đình. Hiểu đúng từ “giá thú” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật hôn nhân và thực hiện đúng thủ tục khi cần thiết.
