Gia sự là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Gia sự

Gia sự là gì? Gia sự là công việc dạy học tại nhà, trong đó người dạy (gia sư) đến tận nơi để kèm cặp, hướng dẫn học sinh theo hình thức một thầy một trò hoặc nhóm nhỏ. Gia sự là hình thức học tập phổ biến tại Việt Nam, giúp học sinh được quan tâm sát sao và nâng cao kết quả học tập. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “gia sự” ngay bên dưới!

Gia sự nghĩa là gì?

Gia sự là việc dạy kèm tại nhà, chỉ hoạt động giảng dạy riêng cho một hoặc một nhóm nhỏ học sinh ngoài giờ học chính khóa. Đây là danh từ gốc Hán Việt, trong đó “gia” nghĩa là nhà, “sự” nghĩa là việc, công việc.

Trong tiếng Việt, từ “gia sự” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong giáo dục: Gia sự là hình thức dạy học cá nhân hóa, giúp học sinh yếu kém bổ sung kiến thức hoặc học sinh giỏi nâng cao trình độ.

Trong đời sống: “Gia sự” thường xuất hiện trong các cụm từ như “đi dạy gia sự”, “thuê gia sư”, “học gia sự”.

Lưu ý: “Gia sự” và “gia sư” có liên quan mật thiết. “Gia sư” chỉ người dạy, còn “gia sự” chỉ công việc dạy học tại nhà.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gia sự”

Từ “gia sự” có nguồn gốc từ Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các gia đình giàu có mời thầy đồ về nhà dạy chữ cho con cái. Ngày nay, gia sự trở thành ngành dịch vụ giáo dục phổ biến tại Việt Nam.

Sử dụng “gia sự” khi nói về việc dạy kèm tại nhà, công việc của gia sư hoặc hình thức học tập ngoài trường lớp.

Cách sử dụng “Gia sự” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gia sự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gia sự” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gia sự” thường dùng để chỉ công việc dạy kèm, ví dụ: “Em đang đi làm gia sự để kiếm thêm thu nhập”.

Trong văn viết: “Gia sự” xuất hiện trong tin tuyển dụng, quảng cáo dịch vụ giáo dục và các bài viết về phương pháp học tập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gia sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gia sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sinh viên thường đi làm gia sự để trang trải học phí.”

Phân tích: Dùng chỉ công việc dạy kèm như một nghề tay trái của sinh viên.

Ví dụ 2: “Mẹ thuê gia sư về dạy gia sự môn Toán cho em.”

Phân tích: Phân biệt rõ “gia sư” (người dạy) và “gia sự” (việc dạy).

Ví dụ 3: “Nhờ học gia sự mà điểm số của Minh tiến bộ rõ rệt.”

Phân tích: Chỉ hình thức học tập tại nhà mang lại hiệu quả.

Ví dụ 4: “Trung tâm chuyên cung cấp dịch vụ gia sự chất lượng cao.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dịch vụ giáo dục.

Ví dụ 5: “Công việc gia sự đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp sư phạm tốt.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về kỹ năng trong nghề dạy kèm.

“Gia sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gia sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dạy kèm Học chính khóa
Kèm cặp Học nhóm lớn
Dạy thêm Tự học
Phụ đạo Học trên lớp
Dạy riêng Học đại trà
Luyện thi Học online

Kết luận

Gia sự là gì? Tóm lại, gia sự là công việc dạy kèm tại nhà, giúp học sinh được hướng dẫn riêng và nâng cao kết quả học tập. Hiểu đúng từ “gia sự” giúp bạn phân biệt rõ với “gia sư” và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.