Ghìm là gì? 🤐 Nghĩa và giải thích từ Ghìm
Ghìm là gì? Ghìm là hành động giữ chặt, kìm lại, không cho bung ra hoặc di chuyển; cũng có nghĩa là kiềm chế, nén lại cảm xúc hoặc hành động. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, mang nhiều sắc thái nghĩa thú vị. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ “ghìm” ngay bên dưới!
Ghìm nghĩa là gì?
Ghìm là động từ chỉ hành động giữ chặt, ấn xuống hoặc kìm hãm không cho ai/vật gì đó thoát ra, bung lên hoặc di chuyển. Ngoài ra, từ này còn dùng để diễn tả việc kiềm chế cảm xúc, suy nghĩ bên trong.
Trong tiếng Việt, từ “ghìm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa gốc (vật lý): Giữ chặt, ấn xuống để cố định. Ví dụ: “Ghìm chặt tay đối phương”, “Ghìm nắp thùng lại.”
Nghĩa bóng (tâm lý): Kiềm chế, nén lại cảm xúc như giận dữ, đau buồn, tiếng cười. Ví dụ: “Cô ấy cố ghìm nước mắt”, “Anh ghìm cơn giận.”
Trong quân sự: “Ghìm” còn có nghĩa là dùng hỏa lực áp chế, không cho đối phương di chuyển. Ví dụ: “Ghìm địch tại chỗ.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ghìm”
Từ “ghìm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, diễn tả hành động dùng lực để giữ chặt hoặc kìm hãm. Từ này gắn liền với đời sống lao động và sinh hoạt hằng ngày của người Việt.
Sử dụng “ghìm” khi muốn diễn tả hành động giữ chặt bằng lực, hoặc kiềm chế cảm xúc, hành vi không bộc phát ra ngoài.
Cách sử dụng “Ghìm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ghìm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ghìm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “ghìm” thường dùng trong giao tiếp hằng ngày như: “Ghìm nó lại!”, “Ghìm cười đi”, “Ghìm chặt vào.”
Trong văn viết: “Ghìm” xuất hiện trong văn học để miêu tả tâm trạng nhân vật (ghìm nỗi đau), trong báo chí thể thao (ghìm đối thủ), hoặc văn bản quân sự (ghìm hỏa lực).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ghìm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ghìm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy ghìm chặt tay kẻ trộm không cho chạy thoát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động giữ chặt bằng lực vật lý.
Ví dụ 2: “Cô ghìm nước mắt khi nghe tin buồn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả việc kiềm chế cảm xúc đau buồn.
Ví dụ 3: “Đội hình phòng ngự ghìm chân đối thủ suốt hiệp hai.”
Phân tích: Thuật ngữ thể thao, nghĩa là kìm hãm, không cho đối phương tấn công.
Ví dụ 4: “Mẹ ghìm tiếng cười khi thấy con làm trò ngộ nghĩnh.”
Phân tích: Diễn tả việc cố nén tiếng cười, không để bật ra.
Ví dụ 5: “Lính bắn tỉa ghìm hỏa lực, áp chế quân địch.”
Phân tích: Thuật ngữ quân sự, nghĩa là dùng hỏa lực kìm hãm đối phương tại chỗ.
“Ghìm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ghìm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kìm | Thả |
| Giữ chặt | Buông |
| Nén | Bung ra |
| Kiềm chế | Bộc phát |
| Đè | Giải phóng |
| Ấn | Nới lỏng |
Kết luận
Ghìm là gì? Tóm lại, ghìm là hành động giữ chặt, kìm hãm hoặc kiềm chế cảm xúc. Hiểu đúng từ “ghìm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt phong phú hơn.
