Gạt là gì? 🤥 Ý nghĩa và cách hiểu từ Gạt

Gạt là gì? Gạt là hành động dùng tay hoặc vật để đẩy, hất một thứ gì đó sang một bên, hoặc mang nghĩa lừa dối, lấy của người khác bằng thủ đoạn. Đây là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, được sử dụng phổ biến trong cả đời sống hàng ngày lẫn các ngữ cảnh xã hội. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “gạt” ngay bên dưới!

Gạt nghĩa là gì?

Gạt là động từ chỉ hành động đẩy, hất hoặc loại bỏ một vật sang hướng khác; đồng thời còn mang nghĩa lừa dối để chiếm đoạt tiền bạc, tài sản của người khác. Đây là từ thuần Việt với nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “gạt” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Nghĩa gốc (hành động vật lý): Gạt là dùng tay, que hoặc vật dụng để đẩy, hất thứ gì đó đi. Ví dụ: gạt nước mắt, gạt tàn thuốc, cần gạt nước.

Nghĩa bóng (lừa dối): Gạt còn nghĩa là lừa gạt, dùng thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi dụng lòng tin của người khác. Ví dụ: gạt tiền, bị gạt.

Trong giao tiếp đời thường: “Gạt” xuất hiện trong các cụm từ như “gạt bỏ”, “gạt qua một bên”, “gạt phăng” – ám chỉ việc loại bỏ, không quan tâm đến điều gì đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gạt”

Từ “gạt” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này xuất phát từ hành động lao động thường ngày như gạt lúa, gạt thóc, sau đó mở rộng nghĩa sang lĩnh vực xã hội.

Sử dụng “gạt” khi nói về hành động đẩy, hất vật thể hoặc diễn tả sự lừa dối, loại bỏ theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Gạt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gạt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gạt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gạt” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “gạt đi”, “đừng để bị gạt”, “gạt nước mắt mà đi”.

Trong văn viết: “Gạt” xuất hiện trong văn bản pháp luật (lừa gạt, chiếm đoạt tài sản), báo chí (vụ gạt tiền), văn học (gạt bỏ nỗi buồn).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gạt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy gạt nước mắt, mỉm cười tiễn con lên đường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động lau, đẩy nước mắt đi.

Ví dụ 2: “Anh ta bị kẻ xấu gạt mất hàng trăm triệu đồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lừa đảo, chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn.

Ví dụ 3: “Hãy gạt bỏ mọi lo âu để tập trung vào công việc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc loại bỏ, không quan tâm đến điều tiêu cực.

Ví dụ 4: “Cần gạt nước ô tô bị hỏng nên tầm nhìn rất kém.”

Phân tích: Chỉ bộ phận trên xe có chức năng gạt nước mưa khỏi kính.

Ví dụ 5: “Đừng gạt phăng ý kiến của người khác như vậy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc bác bỏ, không chấp nhận ý kiến một cách dứt khoát.

“Gạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hất Giữ
Đẩy Kéo
Lừa Thật thà
Dối Trung thực
Loại bỏ Giữ lại
Phủi Nắm giữ
Bác bỏ Chấp nhận
Lừa gạt Chân thành

Kết luận

Gạt là gì? Tóm lại, gạt là động từ chỉ hành động đẩy, hất vật thể hoặc mang nghĩa lừa dối, loại bỏ. Hiểu đúng từ “gạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.