Trực nhật là gì? 💼 Nghĩa Trực nhật

Trực nhật là gì? Trực nhật là việc thay phiên nhau làm nhiệm vụ trong một ngày, thường gặp trong trường học khi học sinh được phân công dọn dẹp, lau bảng, giữ trật tự lớp. Đây là hoạt động quen thuộc gắn liền với tuổi học trò Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ trực nhật ngay bên dưới!

Trực nhật là gì?

Trực nhật là hoạt động luân phiên đảm nhận nhiệm vụ trong một ngày nhất định, phổ biến nhất trong môi trường học đường. Đây là danh từ chỉ hình thức phân công công việc theo ngày.

Trong tiếng Việt, từ “trực nhật” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong trường học: Chỉ việc học sinh được phân công quét lớp, lau bảng, kê bàn ghế, giữ trật tự trong ngày hôm đó.

Nghĩa trong cơ quan: Chỉ nhân viên được phân công túc trực, xử lý công việc trong ngày làm việc hoặc ngày nghỉ.

Nghĩa mở rộng: Bất kỳ hoạt động luân phiên theo ngày nào cũng có thể gọi là trực nhật.

Trực nhật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trực nhật” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trực” (直) nghĩa là canh giữ, túc trực và “nhật” (日) nghĩa là ngày. Ghép lại, trực nhật mang nghĩa túc trực trong một ngày.

Sử dụng “trực nhật” khi nói về việc phân công nhiệm vụ theo ngày trong trường học hoặc cơ quan.

Cách sử dụng “Trực nhật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trực nhật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trực nhật” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc nhiệm vụ trong ngày. Ví dụ: lịch trực nhật, bảng phân công trực nhật.

Động từ: Chỉ hành động thực hiện nhiệm vụ. Ví dụ: hôm nay em trực nhật, đến lượt tôi trực nhật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trực nhật”

Từ “trực nhật” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hôm nay đến lượt tổ 3 trực nhật.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc một nhóm học sinh làm nhiệm vụ dọn dẹp lớp.

Ví dụ 2: “Cô giáo dán bảng phân công trực nhật lên tường.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lịch phân công công việc theo ngày.

Ví dụ 3: “Em quên mang chổi đi trực nhật rồi.”

Phân tích: Động từ chỉ hoạt động quét dọn vệ sinh lớp học.

Ví dụ 4: “Bác bảo vệ trực nhật ở cổng trường vào chủ nhật.”

Phân tích: Chỉ việc túc trực, canh giữ trong ngày nghỉ.

Ví dụ 5: “Nhân viên trực nhật phải có mặt trước 7 giờ sáng.”

Phân tích: Danh từ chỉ người được phân công làm việc trong ngày.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trực nhật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trực nhật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trực nhật” với “trực ban” (người trực tại một vị trí cố định).

Cách dùng đúng: “Trực nhật” nhấn mạnh yếu tố luân phiên theo ngày, còn “trực ban” là vị trí cố định.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trực nhựt” hoặc “trực nhặt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trực nhật” với vần “ật”.

“Trực nhật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trực nhật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Túc trực Nghỉ phép
Trực ban Vắng mặt
Phiên trực Nghỉ ngơi
Canh gác Rời vị trí
Làm nhiệm vụ Bỏ trực
Phân công ngày Miễn trực

Kết luận

Trực nhật là gì? Tóm lại, trực nhật là hoạt động luân phiên làm nhiệm vụ trong ngày, phổ biến trong trường học và cơ quan. Hiểu đúng từ “trực nhật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.