Ê tô là gì? 🎨 Nghĩa Ê tô

Ê tô là gì? Ê tô là dụng cụ cơ khí dùng để kẹp chặt vật liệu, giữ cố định chi tiết trong quá trình gia công như cưa, khoan, dũa hoặc hàn. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các xưởng cơ khí, mộc và sửa chữa. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách sử dụng ê tô đúng cách ngay bên dưới!

Ê tô nghĩa là gì?

Ê tô là dụng cụ kẹp cơ khí có hai má kẹp, dùng lực vặn để giữ chặt vật liệu cố định trên bàn làm việc. Đây là danh từ chỉ một loại thiết bị hỗ trợ gia công trong ngành cơ khí và mộc.

Trong tiếng Việt, từ “ê tô” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ dụng cụ kẹp giữ vật liệu như kim loại, gỗ, ống nước để thợ thực hiện các thao tác gia công.

Trong cơ khí: Ê tô được gắn cố định trên bàn nguội hoặc máy khoan, máy phay để giữ phôi chính xác.

Trong đời sống: Ê tô nhỏ còn được thợ sửa chữa, thợ thủ công sử dụng để kẹp linh kiện, đồ vật khi làm việc.

Ê tô có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ê tô” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “étau”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với các thuật ngữ cơ khí khác. Đây là từ vay mượn đã được Việt hóa về cách phát âm và trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp.

Sử dụng “ê tô” khi nói về dụng cụ kẹp giữ vật liệu trong gia công cơ khí, mộc hoặc sửa chữa.

Cách sử dụng “Ê tô”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ê tô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ê tô” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ dụng cụ kẹp. Ví dụ: ê tô bàn, ê tô máy khoan, ê tô kẹp ống.

Trong câu ghép: Thường đi kèm động từ chỉ thao tác như kẹp ê tô, siết ê tô, tháo ê tô.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ê tô”

Từ “ê tô” được dùng phổ biến trong môi trường làm việc cơ khí và thủ công:

Ví dụ 1: “Kẹp thanh sắt vào ê tô rồi dũa cho phẳng mặt.”

Phân tích: Ê tô giữ cố định vật liệu để thợ thao tác chính xác.

Ví dụ 2: “Xưởng mới trang bị thêm mấy cái ê tô bàn nguội.”

Phân tích: Chỉ loại ê tô gắn cố định trên bàn làm việc cơ khí.

Ví dụ 3: “Siết ê tô vừa đủ chặt, đừng làm méo ống nước.”

Phân tích: Nhắc nhở về lực kẹp phù hợp khi sử dụng ê tô.

Ví dụ 4: “Ê tô máy khoan giúp giữ phôi chính xác hơn khi gia công.”

Phân tích: Chỉ loại ê tô chuyên dụng gắn trên máy khoan bàn.

Ví dụ 5: “Thợ mộc dùng ê tô kẹp gỗ để đục mộng.”

Phân tích: Ê tô hỗ trợ cố định gỗ trong nghề mộc truyền thống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ê tô”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ê tô” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “ê-tô”, “etô” hoặc “e tô”.

Cách dùng đúng: Viết liền “ê tô” với dấu mũ ở chữ “ê”.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn ê tô với kìm hoặc mỏ lết.

Cách dùng đúng: Ê tô là dụng cụ cố định trên bàn, còn kìm và mỏ lết là dụng cụ cầm tay.

“Ê tô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ê tô”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa
Kẹp nguội Tháo
Má kẹp Nới lỏng
Bàn kẹp Buông
Kìm bàn Thả
Đồ gá Mở
Kẹp cố định Giải phóng

Kết luận

Ê tô là gì? Tóm lại, ê tô là dụng cụ kẹp giữ vật liệu cố định trong gia công cơ khí. Hiểu đúng từ “ê tô” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chuyên ngành chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.