Giáo thụ là gì? 👨‍🏫 Nghĩa và giải thích Giáo thụ

Giáo thụ là gì? Giáo thụ là chức quan phụ trách việc học hành ở cấp phủ trong hệ thống giáo dục thời phong kiến Việt Nam. Đây là danh từ Hán Việt gắn liền với lịch sử khoa cử nước ta. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “giáo thụ” ngay bên dưới!

Giáo thụ nghĩa là gì?

Giáo thụ là danh từ chỉ chức quan lo việc dạy học, quản lý giáo dục ở cấp phủ dưới thời phong kiến. Đây là từ Hán Việt, trong đó “giáo” (教) nghĩa là dạy dỗ; “thụ” (授) nghĩa là truyền đạt, ban cho.

Trong tiếng Việt, từ “giáo thụ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chức quan đứng đầu việc học ở phủ, chịu trách nhiệm đào tạo, tuyển chọn nhân tài cho triều đình.

Nghĩa động từ: Hành động truyền dạy kiến thức, giáo dục học trò. Ví dụ: “Giáo thụ đạo lý cho đời sau.”

Trong lịch sử: Giáo thụ là chức vụ quan trọng trong hệ thống khoa cử, đứng trên Huấn đạo (cấp huyện) và dưới Đốc học (cấp tỉnh).

Giáo thụ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “giáo thụ” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi triều đình thiết lập hệ thống giáo dục từ trung ương đến địa phương.

Sử dụng “giáo thụ” khi nói về chức quan giáo dục thời xưa hoặc khi nghiên cứu lịch sử khoa cử Việt Nam.

Cách sử dụng “Giáo thụ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giáo thụ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giáo thụ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chức quan giáo dục. Ví dụ: quan giáo thụ, giáo thụ phủ Thường Tín.

Động từ: Chỉ hành động truyền dạy. Ví dụ: giáo thụ kinh sách, giáo thụ lễ nghĩa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giáo thụ”

Từ “giáo thụ” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, lịch sử:

Ví dụ 1: “Ông được bổ nhiệm làm giáo thụ phủ Hoài Đức.”

Phân tích: Danh từ chỉ chức quan cụ thể ở một phủ.

Ví dụ 2: “Giáo thụ có nhiệm vụ dạy dỗ sĩ tử trong phủ.”

Phân tích: Chỉ trách nhiệm của chức quan này.

Ví dụ 3: “Cụ đã giáo thụ nhiều thế hệ học trò thành tài.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động truyền dạy.

Ví dụ 4: “Chức giáo thụ tương đương với hiệu trưởng ngày nay.”

Phân tích: So sánh chức vụ xưa với hiện đại.

Ví dụ 5: “Sau khi đỗ cử nhân, ông được phong giáo thụ.”

Phân tích: Chỉ con đường quan lộ của người đỗ đạt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Giáo thụ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “giáo thụ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “giáo thụ” với “giáo sư” (giáo sư là học hàm hiện đại).

Cách dùng đúng: “Giáo thụ” là chức quan thời phong kiến, không dùng cho ngày nay.

Trường hợp 2: Viết sai thành “giáo thọ” hoặc “giáo thủ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “giáo thụ” với dấu nặng ở “thụ”.

“Giáo thụ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giáo thụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quan học Học trò
Thầy dạy Sĩ tử
Huấn đạo Môn sinh
Đốc học Thư sinh
Giảng quan Đệ tử
Học quan Người học

Kết luận

Giáo thụ là gì? Tóm lại, giáo thụ là chức quan phụ trách giáo dục cấp phủ thời phong kiến. Hiểu đúng từ “giáo thụ” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử giáo dục Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.