Duy trì là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Duy trì
Duy trì là gì? Duy trì là động từ có nghĩa giữ cho tồn tại, không thay đổi trạng thái bình thường, tiếp tục thực hiện một hoạt động nào đó. Từ này thường dùng trong quản lý, công việc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “duy trì” trong tiếng Việt nhé!
Duy trì nghĩa là gì?
Duy trì là động từ chỉ hành động giữ gìn, bảo tồn một trạng thái, tình huống nào đó mà không để nó thay đổi hoặc biến mất. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “duy trì” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong công việc: “Duy trì” thể hiện việc giữ vững hoạt động, hiệu suất làm việc ổn định. Ví dụ: “Công ty cần duy trì mọi hoạt động sản xuất.”
Trong đời sống: Từ này chỉ việc giữ gìn sức khỏe, mối quan hệ, thói quen tốt. Ví dụ: “Duy trì sức khỏe bằng cách tập thể dục đều đặn.”
Trong xã hội: “Duy trì” mang nghĩa bảo đảm trật tự, an ninh. Ví dụ: “Lực lượng công an duy trì trật tự trị an.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Duy trì”
Từ “duy trì” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “duy” (維) nghĩa là giữ, buộc, còn “trì” (持) nghĩa là cầm, giữ. Hai chữ ghép lại tạo thành ý nghĩa “giữ gìn, bảo tồn.”
Sử dụng “duy trì” khi muốn diễn đạt việc giữ cho một trạng thái, hoạt động hoặc mối quan hệ tiếp tục tồn tại và ổn định.
Duy trì sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “duy trì” được dùng khi nói về việc giữ gìn trạng thái ổn định, tiếp tục hoạt động, bảo tồn giá trị hoặc giữ vững mối quan hệ theo thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Duy trì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “duy trì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân đội được điều đến để duy trì trật tự trong khu vực.”
Phân tích: Chỉ việc giữ cho tình hình an ninh ổn định, không để xảy ra hỗn loạn.
Ví dụ 2: “Vitamin C giúp duy trì các mô liên kết khỏe mạnh.”
Phân tích: Diễn tả việc giữ cho cơ thể hoạt động bình thường, không suy giảm.
Ví dụ 3: “Anh ấy cố gắng duy trì mối quan hệ với bạn bè dù ở xa.”
Phân tích: Chỉ việc giữ gìn tình cảm, không để khoảng cách làm phai nhạt.
Ví dụ 4: “Công ty cần duy trì phong độ để cạnh tranh trên thị trường.”
Phân tích: Thể hiện việc giữ vững hiệu suất, không để sụt giảm chất lượng.
Ví dụ 5: “Cô ấy duy trì thói quen đọc sách mỗi ngày suốt 10 năm.”
Phân tích: Chỉ sự kiên trì, bền bỉ thực hiện một hoạt động trong thời gian dài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Duy trì”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “duy trì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ gìn | Từ bỏ |
| Bảo tồn | Phá bỏ |
| Gìn giữ | Hủy hoại |
| Bảo trì | Xóa bỏ |
| Giữ vững | Chấm dứt |
| Tiếp tục | Ngừng lại |
Dịch “Duy trì” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Duy trì | 維持 (Wéichí) | Maintain | 維持する (Iji suru) | 유지하다 (Yujihada) |
Kết luận
Duy trì là gì? Tóm lại, duy trì là động từ Hán-Việt nghĩa là giữ gìn, bảo tồn một trạng thái ổn định, thể hiện sự kiên trì và bền bỉ trong cuộc sống.
