Dứt khoát là gì? ✂️ Ý nghĩa và cách hiểu Dứt khoát

Dứt khoát là gì? Dứt khoát là thái độ quyết đoán, rõ ràng, không do dự hay lưỡng lự trong lời nói và hành động. Người dứt khoát thường được đánh giá cao vì sự minh bạch và đáng tin cậy. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “dứt khoát” ngay bên dưới!

Dứt khoát nghĩa là gì?

Dứt khoát là tính từ chỉ thái độ cương quyết, dứt điểm, không mập mờ hay chần chừ trong quyết định và hành động. Đây là từ thuần Việt, thể hiện sự rõ ràng trong cách ứng xử.

Trong tiếng Việt, từ “dứt khoát” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong tính cách: Chỉ người có lập trường vững vàng, đưa ra quyết định nhanh chóng và kiên định với lựa chọn của mình. Ví dụ: “Anh ấy là người rất dứt khoát trong công việc.”

Trong giao tiếp: Thể hiện cách nói năng rõ ràng, không vòng vo. Ví dụ: “Cô ấy dứt khoát từ chối lời mời.”

Trong hành động: Chỉ việc làm triệt để, không nửa vời. Ví dụ: “Phải dứt khoát giải quyết vấn đề này.”

Trong tình cảm: “Dứt khoát” còn dùng để chỉ sự chấm dứt, cắt đứt một mối quan hệ hoàn toàn. Ví dụ: “Hai người đã dứt khoát chia tay.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dứt khoát”

Từ “dứt khoát” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “dứt” (chấm dứt, cắt đứt) và “khoát” (rõ ràng, mạnh mẽ). Từ này đã được sử dụng lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “dứt khoát” khi muốn nhấn mạnh sự quyết đoán, rõ ràng trong thái độ, lời nói hoặc hành động của một người.

Cách sử dụng “Dứt khoát” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dứt khoát” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dứt khoát” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dứt khoát” thường dùng để bày tỏ thái độ kiên quyết, từ chối hoặc đồng ý một cách rõ ràng. Ví dụ: “Tôi dứt khoát không đồng ý”, “Anh phải dứt khoát đi!”

Trong văn viết: “Dứt khoát” xuất hiện trong văn bản hành chính (yêu cầu dứt khoát), văn học (miêu tả tính cách nhân vật), báo chí (bình luận về quyết định, chính sách).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dứt khoát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dứt khoát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giám đốc dứt khoát bác bỏ đề xuất thiếu khả thi.”

Phân tích: Thể hiện thái độ quyết đoán, rõ ràng trong công việc.

Ví dụ 2: “Cô ấy dứt khoát từ chối mọi lời tỏ tình.”

Phân tích: Chỉ sự kiên quyết, không do dự trong việc từ chối.

Ví dụ 3: “Phải dứt khoát bỏ thói quen xấu thì mới tiến bộ được.”

Phân tích: Nhấn mạnh hành động triệt để, không nửa vời.

Ví dụ 4: “Anh ấy trả lời dứt khoát: ‘Không!’ rồi bỏ đi.”

Phân tích: Diễn tả cách nói năng ngắn gọn, mạnh mẽ, không vòng vo.

Ví dụ 5: “Sau nhiều năm lưỡng lự, cuối cùng cô đã dứt khoát rời bỏ công việc cũ.”

Phân tích: Chỉ quyết định cuối cùng sau thời gian dài cân nhắc.

“Dứt khoát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dứt khoát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyết đoán Do dự
Kiên quyết Lưỡng lự
Cương quyết Chần chừ
Dứt điểm Mập mờ
Rõ ràng Nửa vời
Triệt để Dao động

Kết luận

Dứt khoát là gì? Tóm lại, dứt khoát là thái độ quyết đoán, rõ ràng trong lời nói và hành động. Hiểu đúng từ “dứt khoát” giúp bạn rèn luyện tính cách mạnh mẽ và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.