Đương sự là gì? ⚖️ Nghĩa chi tiết
Đương sự là gì? Đương sự là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến một vụ việc, tranh chấp hoặc sự kiện đang được xem xét, giải quyết. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường xuất hiện trong các văn bản tố tụng, hợp đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “đương sự” ngay bên dưới!
Đương sự là gì?
Đương sự là người hoặc tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ trực tiếp liên quan đến vụ việc đang được giải quyết. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật, hành chính.
Trong tiếng Việt, từ “đương sự” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ các bên tham gia tố tụng như nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự, hành chính.
Nghĩa thông dụng: Chỉ người liên quan trực tiếp đến một sự việc, câu chuyện đang được nhắc đến. Ví dụ: “Đương sự không có mặt tại buổi họp.”
Trong văn bản hành chính: Đương sự là người có tên trong hồ sơ, giấy tờ cần xử lý.
Đương sự có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đương sự” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đương” (當) nghĩa là đang, chính là; “sự” (事) nghĩa là việc, sự việc. Ghép lại, “đương sự” chỉ người đang có liên quan đến sự việc.
Sử dụng “đương sự” khi nói về người trực tiếp liên quan đến vụ việc pháp lý, tranh chấp hoặc sự kiện đang được đề cập.
Cách sử dụng “Đương sự”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đương sự” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, hợp đồng. Ví dụ: đương sự trong vụ án, các bên đương sự.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi thuật lại sự việc. Ví dụ: “Để đương sự tự giải thích.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương sự”
Từ “đương sự” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh pháp lý và đời sống:
Ví dụ 1: “Tòa án triệu tập đương sự đến làm việc vào ngày mai.”
Phân tích: Đương sự là người có liên quan trực tiếp đến vụ án đang xét xử.
Ví dụ 2: “Chúng tôi cần lấy ý kiến của đương sự trước khi quyết định.”
Phân tích: Đương sự là người có quyền lợi liên quan đến quyết định đó.
Ví dụ 3: “Đương sự vắng mặt không lý do, tòa vẫn tiến hành xét xử.”
Phân tích: Chỉ bên tham gia tố tụng trong vụ án.
Ví dụ 4: “Hai bên đương sự đã đạt được thỏa thuận hòa giải.”
Phân tích: Đương sự là các bên tranh chấp trong vụ việc dân sự.
Ví dụ 5: “Hãy để đương sự lên tiếng, đừng phán xét vội.”
Phân tích: Nghĩa thông dụng, chỉ người trực tiếp liên quan đến câu chuyện.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương sự”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương sự” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đương sự” với “đối tượng” hoặc “bị cáo”.
Cách dùng đúng: “Đương sự” là thuật ngữ chung, bao gồm cả nguyên đơn, bị đơn và người liên quan. “Bị cáo” chỉ dùng trong vụ án hình sự.
Trường hợp 2: Dùng “đương sự” cho người không liên quan trực tiếp.
Cách dùng đúng: Chỉ gọi là đương sự khi người đó có quyền lợi, nghĩa vụ trực tiếp trong vụ việc.
“Đương sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bên liên quan | Người ngoài cuộc |
| Người trong cuộc | Bên thứ ba |
| Chủ thể | Người bàng quan |
| Các bên | Người vô can |
| Người có quyền lợi liên quan | Người không liên quan |
| Bên tham gia | Người ngoại cuộc |
Kết luận
Đương sự là gì? Tóm lại, đương sự là người có quyền lợi, nghĩa vụ trực tiếp liên quan đến vụ việc đang được giải quyết. Hiểu đúng từ “đương sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác hơn.
