Đường dẫn là gì? 🧭 Nghĩa chi tiết

Đường dẫn là gì? Đường dẫn là chuỗi ký tự hoặc địa chỉ xác định vị trí của một tệp tin, thư mục hoặc trang web trên hệ thống máy tính và internet. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong công nghệ thông tin và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu các loại đường dẫn, cách sử dụng và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Đường dẫn là gì?

Đường dẫn là địa chỉ chỉ định vị trí cụ thể của tệp tin, thư mục hoặc tài nguyên trên máy tính và mạng internet. Đây là danh từ chỉ một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực công nghệ.

Trong tiếng Việt, từ “đường dẫn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa công nghệ: Chỉ địa chỉ URL trên internet hoặc đường dẫn tệp tin trong máy tính. Ví dụ: “https://example.com” hoặc “C:\Users\Documents”.

Nghĩa thông thường: Chỉ con đường, lối đi dẫn đến một địa điểm. Ví dụ: “Đường dẫn vào làng rất đẹp.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự hướng dẫn, chỉ dẫn đến một mục tiêu. Ví dụ: “Giáo dục là đường dẫn đến thành công.”

Đường dẫn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đường dẫn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “đường” (lối đi) và “dẫn” (chỉ hướng, dắt đến). Trong thời đại công nghệ, thuật ngữ này được mở rộng để chỉ địa chỉ định vị trên hệ thống số.

Sử dụng “đường dẫn” khi nói về địa chỉ URL, vị trí tệp tin hoặc lối đi dẫn đến một nơi cụ thể.

Cách sử dụng “Đường dẫn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường dẫn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đường dẫn” trong tiếng Việt

Trong công nghệ: Chỉ URL website, đường dẫn tệp tin, thư mục. Ví dụ: đường dẫn tuyệt đối, đường dẫn tương đối, đường dẫn liên kết.

Trong đời sống: Chỉ con đường, lối đi hoặc sự hướng dẫn. Ví dụ: đường dẫn vào nhà, đường dẫn nước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường dẫn”

Từ “đường dẫn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hãy copy đường dẫn này và dán vào trình duyệt.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ địa chỉ URL website.

Ví dụ 2: “Đường dẫn tệp tin bị sai nên không mở được.”

Phân tích: Chỉ vị trí lưu trữ file trong máy tính.

Ví dụ 3: “Con đường dẫn vào bản làng rất quanh co.”

Phân tích: Nghĩa thông thường, chỉ lối đi vật lý.

Ví dụ 4: “Anh ấy gửi cho tôi đường dẫn tải phần mềm.”

Phân tích: Chỉ link download trên internet.

Ví dụ 5: “Kiến thức là đường dẫn đến tương lai tươi sáng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự hướng dẫn, con đường đạt mục tiêu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường dẫn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường dẫn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đường dẫn” với “đường link” (cách nói lai).

Cách dùng đúng: “Gửi đường dẫn cho tôi” hoặc “Gửi link cho tôi” (không nói “đường link”).

Trường hợp 2: Viết sai đường dẫn URL thiếu “https://” hoặc sai ký tự.

Cách dùng đúng: Luôn kiểm tra đường dẫn đầy đủ và chính xác trước khi chia sẻ.

“Đường dẫn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường dẫn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Link Ngõ cụt
URL Bế tắc
Liên kết Chặn đường
Địa chỉ Lạc lối
Lối đi Mất phương hướng
Hướng dẫn Vô định

Kết luận

Đường dẫn là gì? Tóm lại, đường dẫn là địa chỉ xác định vị trí tài nguyên trên máy tính hoặc internet. Hiểu đúng từ “đường dẫn” giúp bạn sử dụng công nghệ hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.