Đường cao tốc là gì? 🛣️ Nghĩa
Đường cao tốc là gì? Đường cao tốc là tuyến đường bộ được thiết kế riêng cho xe cơ giới chạy với tốc độ cao, có dải phân cách, không giao cắt cùng mức và hạn chế lối ra vào. Đây là loại hạ tầng giao thông quan trọng giúp rút ngắn thời gian di chuyển giữa các vùng. Cùng tìm hiểu đặc điểm, quy định và cách sử dụng đường cao tốc ngay bên dưới!
Đường cao tốc là gì?
Đường cao tốc là loại đường bộ chuyên dụng dành cho xe cơ giới lưu thông với tốc độ cao, có ít nhất hai làn xe mỗi chiều, được ngăn cách bởi dải phân cách cứng. Đây là danh từ chỉ một công trình hạ tầng giao thông hiện đại.
Trong tiếng Việt, từ “đường cao tốc” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ tuyến đường được xây dựng theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, cho phép xe chạy tốc độ từ 80-120 km/h.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự nhanh chóng, hiệu quả. Ví dụ: “Con đường cao tốc dẫn đến thành công.”
Trong giao thông: Đường cao tốc là tuyến đường có thu phí, không cho phép người đi bộ, xe thô sơ và một số phương tiện không đủ điều kiện lưu thông.
Đường cao tốc có nguồn gốc từ đâu?
Khái niệm đường cao tốc xuất phát từ Đức vào những năm 1930 với hệ thống Autobahn – được coi là đường cao tốc hiện đại đầu tiên trên thế giới. Tại Việt Nam, đường cao tốc đầu tiên là tuyến TP.HCM – Trung Lương, khánh thành năm 2010.
Sử dụng “đường cao tốc” khi nói về loại đường bộ chuyên dụng có tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Cách sử dụng “Đường cao tốc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường cao tốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường cao tốc” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tuyến đường giao thông. Ví dụ: đường cao tốc Bắc – Nam, đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng.
Tính từ ghép: Dùng để mô tả tốc độ, hiệu suất. Ví dụ: phát triển cao tốc, internet cao tốc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường cao tốc”
Từ “đường cao tốc” được dùng phổ biến trong giao thông và đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Chúng ta đi đường cao tốc cho nhanh.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tuyến đường cụ thể.
Ví dụ 2: “Đường cao tốc Bắc – Nam đã thông xe nhiều đoạn.”
Phân tích: Danh từ riêng chỉ dự án giao thông quốc gia.
Ví dụ 3: “Phí đường cao tốc đoạn này là 50.000 đồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thu phí giao thông.
Ví dụ 4: “Xe máy không được đi vào đường cao tốc.”
Phân tích: Nói về quy định giao thông.
Ví dụ 5: “Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng hệ thống đường cao tốc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phát triển hạ tầng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường cao tốc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường cao tốc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đường cao tốc” với “quốc lộ”.
Cách dùng đúng: Quốc lộ là đường liên tỉnh thông thường, còn đường cao tốc có tiêu chuẩn riêng và thu phí.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đường cao tốt” hoặc “đường cao tộc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đường cao tốc” với chữ “tốc” nghĩa là tốc độ.
“Đường cao tốc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường cao tốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xa lộ | Đường làng |
| Freeway | Đường mòn |
| Highway | Ngõ hẻm |
| Đường ô tô cao tốc | Đường nội bộ |
| Autobahn | Đường liên thôn |
| Expressway | Đường đất |
Kết luận
Đường cao tốc là gì? Tóm lại, đường cao tốc là tuyến đường bộ tiêu chuẩn cao dành cho xe cơ giới chạy tốc độ lớn. Hiểu đúng “đường cao tốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tuân thủ quy định giao thông.
