Carat là gì? 💎 Nghĩa và giải thích Carat
Carat là gì? Carat (ct) là đơn vị đo trọng lượng của kim cương và các loại đá quý, trong đó 1 carat tương đương 0,2 gram hoặc 200 miligam. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành kim hoàn, giúp xác định giá trị của viên đá quý. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách quy đổi và phân biệt Carat với Karat ngay sau đây!
Carat nghĩa là gì?
Carat (viết tắt: ct) là đơn vị đo trọng lượng dùng cho kim cương và các loại đá quý khác. Trong đời sống, người Việt thường gọi là “Cara” và viên kim cương có số cara càng cao thì giá trị càng lớn.
Trong ngành kim hoàn, Carat được sử dụng với các ý nghĩa sau:
Đo trọng lượng kim cương: Carat là tiêu chuẩn quốc tế để xác định khối lượng kim cương. Mỗi carat được chia thành 100 điểm, cho phép đo lường chính xác đến chữ số thập phân thứ hai.
Xác định giá trị đá quý: Kim cương có carat càng cao thì càng hiếm và giá trị tăng theo cấp số nhân. Một viên kim cương 2 carat có giá trị cao hơn gấp nhiều lần so với viên 1 carat.
Lưu ý: Không nên nhầm lẫn Carat với Karat. Karat (K) là đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, trong khi Carat đo trọng lượng đá quý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Carat”
Từ “Carat” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “kerátion” (κεράτιον), nghĩa là hạt carob – loại hạt có trọng lượng đồng đều khoảng 200mg, được dùng làm vật đối trọng khi cân đá quý từ thời cổ đại.
Sử dụng từ “Carat” khi nói về trọng lượng kim cương, đá quý hoặc khi mua sắm trang sức để hiểu đúng giá trị sản phẩm.
Carat sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “Carat” được dùng khi đo lường trọng lượng kim cương, định giá đá quý, hoặc mô tả thông số kỹ thuật của trang sức trong ngành kim hoàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Carat”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Carat” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc nhẫn đính hôn này có viên kim cương 0,5 carat.”
Phân tích: Mô tả trọng lượng viên kim cương trên nhẫn, tương đương 0,1 gram.
Ví dụ 2: “1 carat kim cương bằng khoảng 6,3 – 6,5 ly (mm) đường kính.”
Phân tích: Quy đổi tương đối từ carat sang đơn vị milimet để hình dung kích thước.
Ví dụ 3: “Kim cương 2 carat có giá trị cao gấp 3 lần so với kim cương 1 carat.”
Phân tích: Giải thích mối quan hệ giữa trọng lượng carat và giá trị kim cương.
Ví dụ 4: “Đồng hồ này đính 12 viên kim cương với tổng trọng lượng 0,055 carat.”
Phân tích: TCW (Total Carat Weight) – tổng trọng lượng của nhiều viên kim cương trên sản phẩm.
Ví dụ 5: “Viên kim cương này đạt chuẩn 4C với 1,2 carat, màu D, độ tinh khiết IF.”
Phân tích: Carat là một trong 4 tiêu chuẩn (4C) đánh giá chất lượng kim cương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Carat”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Carat”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cara | Karat (đo độ tinh khiết vàng) |
| Ct (viết tắt) | Gram (đơn vị khối lượng thông thường) |
| Trọng lượng đá quý | Ly/mm (đơn vị kích thước) |
| Điểm (1/100 carat) | Ounce |
| Khối lượng kim cương | Kilogram |
Dịch “Carat” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Carat / Cara | 克拉 (Kèlā) | Carat | カラット (Karatto) | 캐럿 (Kaereot) |
Kết luận
Carat là gì? Tóm lại, Carat là đơn vị đo trọng lượng kim cương và đá quý, với 1 carat = 0,2 gram. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn đánh giá chính xác giá trị trang sức khi mua sắm.
