Đường băng là gì? ✈️ Ý nghĩa chi tiết
Đường băng là gì? Đường băng là khu vực trong sân bay được xây dựng để máy bay cất cánh và hạ cánh, thường được làm bằng bê tông hoặc nhựa đường. Đây là hạ tầng quan trọng nhất của mọi sân bay, quyết định khả năng tiếp nhận các loại máy bay khác nhau. Cùng tìm hiểu cấu tạo, cách đánh số và các loại đường băng phổ biến ngay bên dưới!
Đường băng nghĩa là gì?
Đường băng (tiếng Anh: Runway, viết tắt RWY) là khu vực được xây dựng trong sân bay, dùng cho quá trình cất cánh và hạ cánh của máy bay. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực hàng không và xây dựng.
Trong tiếng Việt, từ “đường băng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ dải đường dài, phẳng tại sân bay nơi máy bay chạy đà để cất cánh hoặc giảm tốc khi hạ cánh. Còn gọi là phi đạo, đường cất hạ cánh.
Nghĩa mở rộng: Trong văn học, nghệ thuật, đường băng còn mang ý nghĩa biểu tượng cho khởi đầu, cất cánh trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
Trong quân sự: Đường băng quân sự thường được thiết kế đặc biệt để phục vụ máy bay chiến đấu với yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Đường băng có nguồn gốc từ đâu?
Đường băng xuất hiện cùng với sự ra đời của ngành hàng không vào đầu thế kỷ 20, khi máy bay cần mặt phẳng để cất và hạ cánh an toàn. Ban đầu chỉ là bãi cỏ, sau phát triển thành công trình bê tông hiện đại với hệ thống đèn dẫn đường và thiết bị hỗ trợ.
Sử dụng “đường băng” khi nói về hạ tầng sân bay, hoạt động cất hạ cánh của máy bay hoặc các vấn đề liên quan đến an toàn hàng không.
Cách sử dụng “Đường băng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường băng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường băng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công trình tại sân bay. Ví dụ: đường băng chính, đường băng phụ, đường băng số 25.
Cụm danh từ: Kết hợp với các từ khác tạo thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: xây dựng đường băng, nâng cấp đường băng, sửa chữa đường băng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường băng”
Từ “đường băng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sân bay Tân Sơn Nhất hiện có hai đường băng song song.”
Phân tích: Đường băng dùng để chỉ hạ tầng cất hạ cánh của sân bay.
Ví dụ 2: “Máy bay đang chạy đà trên đường băng chuẩn bị cất cánh.”
Phân tích: Đường băng chỉ nơi máy bay tăng tốc để bay lên.
Ví dụ 3: “Đường băng 25L có hướng 250 độ, nằm bên trái.”
Phân tích: Đường băng được đánh số theo hướng la bàn, L (Left) chỉ vị trí bên trái.
Ví dụ 4: “Do đường băng đang bảo trì, nhiều chuyến bay bị hoãn.”
Phân tích: Đường băng là yếu tố quyết định hoạt động của sân bay.
Ví dụ 5: “Phi công hạ cánh chính xác vào vùng tiếp đất trên đường băng.”
Phân tích: Đường băng có các vạch sơn quy định vị trí máy bay tiếp đất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường băng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường băng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đường băng” với “đường bay” (tuyến hàng không trên không trung).
Cách dùng đúng: “Máy bay hạ cánh xuống đường băng” (không phải “hạ cánh xuống đường bay”).
Trường hợp 2: Nhầm “đường băng” với “đường lăn” (taxiway – đường máy bay di chuyển từ nhà ga ra đường băng).
Cách dùng đúng: “Máy bay lăn bánh trên đường lăn để ra đường băng cất cánh.”
“Đường băng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường băng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phi đạo | Đường lăn |
| Đường cất hạ cánh | Sân đỗ |
| Runway | Bãi đậu máy bay |
| Đường bay (nghĩa cũ) | Nhà ga |
| Dải cất hạ cánh | Đường giao thông |
| Piste (tiếng Pháp) | Bến cảng |
Kết luận
Đường băng là gì? Tóm lại, đường băng là khu vực quan trọng nhất trong sân bay, nơi máy bay thực hiện cất cánh và hạ cánh. Hiểu đúng từ “đường băng” giúp bạn nắm rõ hơn về hạ tầng hàng không và tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như đường bay hay đường lăn.
