Dược lý là gì? 💊 Nghĩa và giải thích Dược lý

Dược lý là gì? Dược lý là ngành khoa học nghiên cứu về tác dụng của thuốc lên cơ thể sống, bao gồm cơ chế tác động, hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc. Đây là nền tảng quan trọng giúp bác sĩ và dược sĩ sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và ứng dụng của dược lý nhé!

Dược lý nghĩa là gì?

Dược lý là môn khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa thuốc và cơ thể, giải thích thuốc hoạt động như thế nào, gây ra tác dụng gì và ảnh hưởng ra sao đến các cơ quan. Thuật ngữ này còn được gọi là “dược lý học” hay “pharmacology”.

Trong thực tế, dược lý được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong y học: Dược lý giúp bác sĩ hiểu cơ chế thuốc để kê đơn đúng liều, đúng cách, tránh tương tác thuốc nguy hiểm.

Trong đào tạo: Dược lý là môn học bắt buộc của sinh viên y, dược, điều dưỡng để nắm vững kiến thức về thuốc.

Trong nghiên cứu: Dược lý là cơ sở để phát triển thuốc mới, thử nghiệm lâm sàng và đánh giá độ an toàn của dược phẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của Dược lý

Từ “dược lý” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dược” (藥) nghĩa là thuốc, “lý” (理) nghĩa là nguyên lý, đạo lý. Ngành dược lý hiện đại phát triển mạnh từ thế kỷ 19 khi khoa học bắt đầu giải mã cơ chế tác dụng của thuốc.

Sử dụng từ “dược lý” khi nói về cơ chế hoạt động của thuốc, tác dụng phụ, tương tác thuốc hoặc các nghiên cứu liên quan đến dược phẩm.

Dược lý sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dược lý” được dùng khi đề cập đến cơ chế tác dụng của thuốc, môn học trong trường y dược, hoặc lĩnh vực nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc lên cơ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Dược lý

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dược lý” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sinh viên năm ba đang học môn dược lý đại cương.”

Phân tích: Dùng để chỉ môn học trong chương trình đào tạo y dược.

Ví dụ 2: “Bác sĩ giải thích dược lý của thuốc hạ huyết áp cho bệnh nhân.”

Phân tích: Chỉ cơ chế tác dụng và cách thuốc hoạt động trong cơ thể.

Ví dụ 3: “Nghiên cứu dược lý cho thấy thuốc này có thể gây buồn ngủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu về tác dụng phụ.

Ví dụ 4: “Hiểu biết dược lý giúp tránh tương tác thuốc nguy hiểm.”

Phân tích: Chỉ kiến thức về cách các thuốc ảnh hưởng lẫn nhau.

Ví dụ 5: “Phòng thí nghiệm dược lý đang thử nghiệm hoạt chất mới.”

Phân tích: Dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu và phát triển thuốc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Dược lý

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dược lý”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dược lý học Bệnh lý
Pharmacology Sinh lý
Dược động học Giải phẫu
Dược lực học Mô học
Cơ chế thuốc Di truyền học

Dịch Dược lý sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dược lý 药理 (Yàolǐ) Pharmacology 薬理 (Yakuri) 약리 (Yakri)

Kết luận

Dược lý là gì? Tóm lại, dược lý là ngành khoa học nghiên cứu cơ chế tác dụng của thuốc lên cơ thể, đóng vai trò nền tảng trong y học và điều trị bệnh. Hiểu đúng về dược lý giúp sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.