Kim thuộc là gì? 🔧 Nghĩa và giải thích Kim thuộc

Kim thuộc là gì? Kim thuộc là từ Hán Việt chỉ kim loại, tức các nguyên tố hoặc hợp chất có tính chất dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim và có thể rèn dập được như vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc. Đây là thuật ngữ thường gặp trong hóa học, vật lý và các văn bản khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “kim thuộc” ngay sau đây!

Kim thuộc nghĩa là gì?

Kim thuộc (金屬) là từ Hán Việt có nghĩa là kim loại, dùng để chỉ chung các nguyên tố có đặc tính cứng, sáng, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Từ này được cấu tạo từ hai chữ Hán: “Kim” (金) nghĩa là vàng, kim loại và “Thuộc” (屬) nghĩa là thuộc về, loại.

Trong đời sống, kim thuộc được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong hóa học và vật lý: Kim thuộc là tên gọi chính thức của kim loại trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa cũ hoặc văn bản mang tính học thuật.

Trong văn học cổ: Từ “kim thuộc” thường xuất hiện trong các tác phẩm chữ Hán hoặc văn chương bác học, thể hiện sự trang trọng.

Trong ngũ hành: “Kim” là một trong năm yếu tố (Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ), tượng trưng cho sự cứng rắn, sắc bén và quyết đoán.

Nguồn gốc và xuất xứ của Kim thuộc

Từ “kim thuộc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong tiếng Trung hiện đại, “金屬” (jīn shǔ) vẫn được sử dụng phổ biến với nghĩa là kim loại.

Sử dụng từ “kim thuộc” khi muốn diễn đạt mang tính học thuật, khoa học hoặc trong các văn bản trang trọng thay cho từ “kim loại” thông dụng.

Kim thuộc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kim thuộc” thường được dùng trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa cũ, văn bản pháp lý hoặc khi cần diễn đạt trang trọng, mang tính học thuật cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kim thuộc

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kim thuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vàng, bạc, đồng, sắt đều thuộc nhóm kim thuộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, liệt kê các loại kim loại phổ biến.

Ví dụ 2: “Ngành công nghiệp kim thuộc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.”

Phân tích: Chỉ ngành công nghiệp khai thác và chế biến kim loại.

Ví dụ 3: “Các đồ vật bằng kim thuộc cần được bảo quản tránh ẩm ướt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn bảo quản vật liệu.

Ví dụ 4: “Trong ngũ hành, hành Kim thuộc về phương Tây.”

Phân tích: Liên quan đến phong thủy và triết học phương Đông.

Ví dụ 5: “Hợp kim là sự kết hợp của hai hay nhiều kim thuộc khác nhau.”

Phân tích: Dùng trong định nghĩa hóa học về hợp kim.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kim thuộc

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kim thuộc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kim loại Phi kim
Kim khí Phi kim loại
Ngũ kim Á kim
Khoáng kim Chất hữu cơ
Quặng kim loại Nhựa, gỗ
Hợp kim Silicat

Dịch Kim thuộc sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kim thuộc 金屬 (Jīn shǔ) Metal 金属 (Kinzoku) 금속 (Geumsok)

Kết luận

Kim thuộc là gì? Tóm lại, kim thuộc là từ Hán Việt chỉ kim loại, mang tính học thuật và trang trọng. Hiểu đúng từ “kim thuộc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các văn bản khoa học và giao tiếp chuyên ngành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.