Dung nạp là gì? 🤝 Ý nghĩa và cách hiểu Dung nạp

Dung nạp là gì? Dung nạp là khả năng chấp nhận, tiếp nhận hoặc chịu đựng một yếu tố nào đó mà không gây ra phản ứng tiêu cực. Đây là thuật ngữ phổ biến trong y học, sinh học và cả đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dung nạp” ngay bên dưới!

Dung nạp nghĩa là gì?

Dung nạp là quá trình cơ thể hoặc hệ thống chấp nhận, tiếp nhận một chất, yếu tố bên ngoài mà không tạo ra phản ứng chống đối hay bài xích. Đây là động từ Hán-Việt thuộc lĩnh vực y học và khoa học.

Trong tiếng Việt, từ “dung nạp” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong y học: Dung nạp chỉ khả năng cơ thể chịu đựng thuốc, thực phẩm hoặc chất lạ mà không gây dị ứng hay tác dụng phụ. Ví dụ: “Bệnh nhân dung nạp thuốc tốt.”

Trong miễn dịch học: Dung nạp miễn dịch là trạng thái hệ miễn dịch không phản ứng với kháng nguyên cụ thể, quan trọng trong ghép tạng.

Trong đời sống: “Dung nạp” còn mang nghĩa bóng là chấp nhận, bao dung với sự khác biệt. Ví dụ: “Xã hội cần dung nạp nhiều quan điểm khác nhau.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dung nạp”

Từ “dung nạp” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “dung” (容) nghĩa là chứa đựng, bao dung và “nạp” (納) nghĩa là tiếp nhận, thu nhận vào.

Sử dụng “dung nạp” khi nói về khả năng chịu đựng thuốc, thực phẩm của cơ thể hoặc sự chấp nhận, tiếp nhận yếu tố mới.

Cách sử dụng “Dung nạp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dung nạp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dung nạp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dung nạp” thường dùng trong ngữ cảnh y tế như “dung nạp thuốc”, “dung nạp glucose”, hoặc khi nói về sự chấp nhận trong xã hội.

Trong văn viết: “Dung nạp” xuất hiện trong tài liệu y khoa, nghiên cứu khoa học, bài viết sức khỏe và các văn bản học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dung nạp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dung nạp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân dung nạp tốt phác đồ điều trị mới.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ cơ thể chấp nhận thuốc mà không có phản ứng phụ nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Trẻ bị bất dung nạp lactose không thể uống sữa bò.”

Phân tích: Chỉ tình trạng cơ thể không thể tiêu hóa đường lactose trong sữa.

Ví dụ 3: “Nghiệm pháp dung nạp glucose giúp chẩn đoán tiểu đường.”

Phân tích: Thuật ngữ y khoa chỉ xét nghiệm đo khả năng xử lý đường của cơ thể.

Ví dụ 4: “Xã hội văn minh cần dung nạp sự đa dạng văn hóa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự chấp nhận và bao dung với khác biệt.

Ví dụ 5: “Sau ghép thận, bệnh nhân cần uống thuốc để tạo dung nạp miễn dịch.”

Phân tích: Chỉ trạng thái hệ miễn dịch không tấn công tạng ghép.

“Dung nạp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dung nạp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếp nhận Bài xích
Chấp nhận Đào thải
Chịu đựng Phản ứng
Bao dung Từ chối
Thu nhận Kháng cự
Dung chứa Bất dung nạp

Kết luận

Dung nạp là gì? Tóm lại, dung nạp là khả năng tiếp nhận, chấp nhận một yếu tố mà không gây phản ứng tiêu cực, phổ biến trong y học và đời sống. Hiểu đúng từ “dung nạp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.