Đun đẩy là gì? 😏 Nghĩa Đun đẩy
Đun đẩy là gì? Đun đẩy là hành động né tránh trách nhiệm, đẩy công việc hoặc nghĩa vụ cho người khác thay vì tự mình thực hiện. Đây là từ ghép mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán thái độ thiếu trách nhiệm trong công việc và cuộc sống. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng đúng từ “đun đẩy” ngay bên dưới!
Đun đẩy nghĩa là gì?
Đun đẩy là hành vi cố tình tránh né, đẩy việc hoặc trách nhiệm sang cho người khác xử lý. Đây là động từ ghép trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Trong tiếng Việt, từ “đun đẩy” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong công việc: Chỉ hành vi né tránh nhiệm vụ, không chịu nhận trách nhiệm mà đẩy cho đồng nghiệp hoặc cấp dưới. Ví dụ: “Anh ta cứ đun đẩy công việc cho người khác.”
Trong đời sống: Ám chỉ việc không muốn gánh vác, tìm cách thoái thác nghĩa vụ trong gia đình hoặc xã hội.
Trong giao tiếp: Dùng để phê bình ai đó thiếu tinh thần trách nhiệm, hay “đá bóng” sang sân người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đun đẩy”
Từ “đun đẩy” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ “đun” và “đẩy” – đều mang nghĩa tác động lực để di chuyển vật/việc ra xa mình.
Sử dụng “đun đẩy” khi muốn diễn tả hành vi né tránh trách nhiệm, thoái thác công việc hoặc phê phán thái độ thiếu chủ động của ai đó.
Cách sử dụng “Đun đẩy” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đun đẩy” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Đun đẩy” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đun đẩy” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi phàn nàn về ai đó hay trốn việc, thoái thác trách nhiệm.
Trong văn viết: “Đun đẩy” được dùng trong báo chí, văn bản hành chính khi phê bình thái độ làm việc thiếu trách nhiệm, hoặc trong văn học để khắc họa tính cách nhân vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đun đẩy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đun đẩy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mỗi lần có việc khó, anh ấy lại đun đẩy cho người khác.”
Phân tích: Chỉ hành vi né tránh công việc khó khăn, đẩy sang đồng nghiệp.
Ví dụ 2: “Các phòng ban cứ đun đẩy trách nhiệm cho nhau khiến dự án bị trễ.”
Phân tích: Mô tả tình trạng không ai chịu nhận trách nhiệm trong tổ chức.
Ví dụ 3: “Đừng đun đẩy nữa, hãy tự mình giải quyết vấn đề đi!”
Phân tích: Câu mệnh lệnh nhắc nhở ai đó cần chủ động, có trách nhiệm hơn.
Ví dụ 4: “Việc nhà cứ bị đun đẩy qua lại giữa các thành viên.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng không ai chịu làm việc nhà trong gia đình.
Ví dụ 5: “Thói quen đun đẩy trách nhiệm là nguyên nhân khiến công việc đình trệ.”
Phân tích: Nhận định về hậu quả tiêu cực của việc né tránh trách nhiệm.
“Đun đẩy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đun đẩy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thoái thác | Đảm nhận |
| Né tránh | Gánh vác |
| Đẩy việc | Chủ động |
| Trốn tránh | Nhận trách nhiệm |
| Chối bỏ | Tích cực |
| Đá bóng | Sẵn sàng |
Kết luận
Đun đẩy là gì? Tóm lại, đun đẩy là hành vi né tránh, đẩy trách nhiệm cho người khác. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh thói quen tiêu cực trong công việc lẫn cuộc sống.
