Dư dứ là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Dư dứ

Dư dứ là gì? Dư dứ là động từ chỉ hành động đưa ra, giơ lên liên tiếp một vật hoặc cử chỉ nhằm nhử, dụ dỗ hoặc hăm dọa người khác. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi miêu tả những hành động mang tính trêu đùa hoặc đe nẹt. Cùng tìm hiểu chi tiết về cách dùng từ này ngay bên dưới!

Dư dứ nghĩa là gì?

Dư dứ là động từ có nghĩa là dứ liên tiếp, tức đưa ra nhiều lần một vật hoặc cử chỉ để nhử, dụ dỗ hoặc hăm dọa ai đó. Từ này được ghép từ “dư” (mang nghĩa lặp lại, nhiều lần) và “dứ” (đưa ra trước mặt để dụ hoặc dọa).

Trong tiếng Việt, từ “dư dứ” có hai sắc thái nghĩa chính:

Nghĩa nhử, dụ dỗ: Đưa ra thứ gì đó hấp dẫn trước mắt người khác hoặc con vật để thu hút, dụ dỗ. Ví dụ: “Dư dứ miếng thịt trước mặt con chó.”

Nghĩa hăm dọa: Giơ vật dùng để đánh, đâm ra trước mắt người khác nhằm đe nẹt, uy hiếp. Ví dụ: “Dư dứ nắm đấm để dọa.”

Trong giao tiếp đời thường: “Dư dứ” thường dùng để miêu tả hành động trêu ghẹo, đùa giỡn hoặc răn đe nhẹ nhàng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dư dứ”

Từ “dư dứ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc lặp lại và nhấn mạnh động từ “dứ”. “Dứ” nghĩa là đưa ra cho thấy cái ham chuộng để dụ, hoặc đưa vật dùng đánh đập ra trước mắt để hăm dọa.

Sử dụng “dư dứ” khi muốn diễn tả hành động dứ nhiều lần, liên tục để nhấn mạnh mức độ dụ dỗ hoặc đe dọa.

Cách sử dụng “Dư dứ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dư dứ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dư dứ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dư dứ” thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động trêu đùa con trẻ, dụ con vật, hoặc đe nẹt ai đó một cách nhẹ nhàng.

Trong văn viết: “Dư dứ” ít xuất hiện trong văn bản trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học miêu tả đời thường, truyện ngắn hoặc hội thoại trong tiểu thuyết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dư dứ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dư dứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nó dư dứ nắm đấm trước mặt thằng bé để dọa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hăm dọa, giơ nắm đấm nhiều lần để đe nẹt.

Ví dụ 2: “Bà dư dứ miếng bánh trước mặt cháu, cháu cứ với tay đòi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nhử, dụ dỗ trẻ con bằng thức ăn.

Ví dụ 3: “Anh ta dư dứ cây gậy, ai cũng sợ không dám lại gần.”

Phân tích: Hành động đe dọa bằng vật có thể gây sát thương.

Ví dụ 4: “Con mèo nhảy theo tay tôi dư dứ sợi dây.”

Phân tích: Dùng sợi dây nhử con mèo chơi đùa.

Ví dụ 5: “Đừng có dư dứ dao kéo trước mặt trẻ con như thế!”

Phân tích: Cảnh báo hành động nguy hiểm khi giơ vật sắc nhọn trước mặt trẻ.

“Dư dứ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dư dứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dứ Giấu đi
Nhứ Cất đi
Dền dứ Thu lại
Dụ dỗ Che giấu
Nhử Rút về
Hăm dọa Xoa dịu

Kết luận

Dư dứ là gì? Tóm lại, dư dứ là động từ chỉ hành động đưa ra liên tiếp để nhử, dụ dỗ hoặc hăm dọa người khác. Hiểu đúng từ “dư dứ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.