Công nghệ cao là gì? 💻 Nghĩa CNC
Công nghệ cao là gì? Công nghệ cao là công nghệ có hàm lượng cao về nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, được tích hợp từ thành tựu khoa học hiện đại, tạo ra sản phẩm có chất lượng vượt trội và giá trị gia tăng cao. Đây là yếu tố then chốt trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Cùng tìm hiểu các lĩnh vực công nghệ cao và vai trò của nó trong phát triển kinh tế nhé!
Công nghệ cao nghĩa là gì?
Theo Luật Công nghệ cao 2008, công nghệ cao là công nghệ có hàm lượng cao về nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ; được tích hợp từ thành tựu khoa học và công nghệ hiện đại; tạo ra sản phẩm có chất lượng, tính năng vượt trội, giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường.
Từ “công nghệ cao” (tiếng Anh: High Technology hay Hi-Tech) được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về đặc điểm: Công nghệ cao có tính đột phá, hiệu quả cao, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và liên tục được cập nhật theo xu hướng phát triển của thế giới.
Về vai trò: Công nghệ cao đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ngành sản xuất, dịch vụ mới hoặc hiện đại hóa các ngành sản xuất, dịch vụ hiện có.
Về tính thời đại: Không có sự phân định rõ ràng dựa vào thời gian, vì các sản phẩm được coi là công nghệ cao trong quá khứ có thể trở thành công nghệ thông thường ở hiện tại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nghệ cao”
Thuật ngữ “công nghệ cao” xuất hiện từ giữa thế kỷ 20, gắn liền với sự phát triển của ngành điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin. Tại Việt Nam, khái niệm này được định nghĩa chính thức trong Luật Công nghệ cao 2008.
Sử dụng thuật ngữ “công nghệ cao” khi đề cập đến các lĩnh vực như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới, công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.
Công nghệ cao sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “công nghệ cao” được dùng trong nghiên cứu khoa học, phát triển kinh tế, hoạch định chính sách, đầu tư sản xuất hoặc khi phân loại các ngành công nghiệp theo mức độ ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nghệ cao”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công nghệ cao” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khu công nghệ cao Hòa Lạc là trung tâm nghiên cứu và phát triển hàng đầu của Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ khu vực tập trung các hoạt động nghiên cứu, ươm tạo và sản xuất sản phẩm công nghệ cao.
Ví dụ 2: “Nông nghiệp công nghệ cao giúp tăng năng suất và giảm phụ thuộc vào thời tiết.”
Phân tích: Ứng dụng công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp công nghệ cao được hưởng nhiều ưu đãi về thuế và đất đai.”
Phân tích: Chỉ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất sản phẩm công nghệ cao.
Ví dụ 4: “Trí tuệ nhân tạo (AI) là một trong những công nghệ cao phát triển mạnh nhất hiện nay.”
Phân tích: Liệt kê một lĩnh vực cụ thể thuộc công nghệ cao.
Ví dụ 5: “Việt Nam đang đẩy mạnh thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao.”
Phân tích: Nêu chính sách phát triển kinh tế dựa trên công nghệ cao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nghệ cao”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nghệ cao”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kỹ thuật cao | Công nghệ thấp |
| Hi-Tech | Low-Tech |
| Công nghệ tiên tiến | Công nghệ truyền thống |
| Công nghệ hiện đại | Công nghệ lạc hậu |
| Công nghệ mũi nhọn | Công nghệ thông thường |
Dịch “Công nghệ cao” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ cao | 高科技 (Gāo kējì) | High Technology / Hi-Tech | ハイテク (Haiteku) | 첨단 기술 (Cheomdan gisul) |
Kết luận
Công nghệ cao là gì? Tóm lại, công nghệ cao là công nghệ tiên tiến được tích hợp từ thành tựu khoa học hiện đại, bao gồm các lĩnh vực như công nghệ thông tin, sinh học, vật liệu mới và tự động hóa. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt xu hướng phát triển kinh tế và công nghệ toàn cầu.
