Đồng không mông quạnh là gì? 😏 Nghĩa

Đồng không mông quạnh là gì? Đồng không mông quạnh là thành ngữ chỉ vùng đất trống trải, hoang vắng, không có người ở hay cây cối che chắn. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cảnh tượng hiu quạnh, cô liêu trong văn học và đời sống. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ đặc sắc này ngay bên dưới!

Đồng không mông quạnh nghĩa là gì?

Đồng không mông quạnh là thành ngữ tiếng Việt miêu tả vùng đất rộng lớn, trống trải, hoang vu, không có bóng người hay vật gì che chắn. Đây là thành ngữ dân gian được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết.

Phân tích từng thành tố của “đồng không mông quạnh”:

Về cấu tạo từ: “Đồng” chỉ cánh đồng, vùng đất rộng. “Không” nghĩa là trống rỗng, chẳng có gì. “Mông” là từ cổ chỉ sự mênh mông, xa xăm. “Quạnh” nghĩa là vắng vẻ, hiu quạnh. Bốn từ kết hợp tạo nên hình ảnh hoàn chỉnh về sự hoang vắng tột độ.

Trong văn học: Thành ngữ thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả cảnh vật tiêu điều hoặc tâm trạng cô đơn của nhân vật.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “đồng không mông quạnh” để chỉ nơi vắng vẻ, ít người qua lại hoặc tình cảnh bơ vơ, không nơi nương tựa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng không mông quạnh”

Thành ngữ “đồng không mông quạnh” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống nông nghiệp lúa nước. Hình ảnh cánh đồng hoang vắng là cảnh tượng quen thuộc với người nông dân xưa.

Sử dụng “đồng không mông quạnh” khi muốn nhấn mạnh sự trống trải, hoang vắng của một vùng đất hoặc diễn tả cảm giác cô đơn, lẻ loi.

Cách sử dụng “Đồng không mông quạnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đồng không mông quạnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng không mông quạnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ được dùng để miêu tả địa điểm vắng vẻ hoặc than thở về hoàn cảnh cô đơn. Ví dụ: “Đi giữa đồng không mông quạnh mà sợ quá!”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi tả cảnh hoang vu hoặc diễn đạt tâm trạng cô liêu, bơ vơ của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng không mông quạnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “đồng không mông quạnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc xe hỏng máy giữa đồng không mông quạnh, chẳng thấy bóng người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vùng đất hoang vắng không có ai giúp đỡ.

Ví dụ 2: “Sau khi cha mẹ qua đời, cô ấy cảm thấy như đứng giữa đồng không mông quạnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm giác cô đơn, không nơi nương tựa.

Ví dụ 3: “Vùng đất này trước kia là đồng không mông quạnh, giờ đã thành khu đô thị sầm uất.”

Phân tích: Miêu tả sự thay đổi từ hoang vu sang phát triển.

Ví dụ 4: “Đêm khuya đi qua đồng không mông quạnh, gió thổi lạnh buốt.”

Phân tích: Tạo không khí rợn ngợp, hoang vắng trong văn miêu tả.

Ví dụ 5: “Căn nhà nằm chơ vơ giữa đồng không mông quạnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cô lập, tách biệt của ngôi nhà.

“Đồng không mông quạnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng không mông quạnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoang vu Đông đúc
Vắng vẻ Nhộn nhịp
Hiu quạnh Sầm uất
Trống trải Tấp nập
Hoang vắng Náo nhiệt
Cô liêu Phồn hoa

Kết luận

Đồng không mông quạnh là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian miêu tả vùng đất hoang vu, trống trải, đồng thời diễn tả cảm giác cô đơn, lẻ loi trong tâm hồn con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.