Đóng góp là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ

Đóng góp là gì? Đóng góp là hành động đưa ra ý kiến, công sức, tiền bạc hoặc vật chất để cùng xây dựng, phát triển một việc chung. Đây là từ thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự sẻ chia trong cộng đồng. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “đóng góp” ngay bên dưới!

Đóng góp là gì?

Đóng góp là hành động bỏ ra công sức, tiền của, ý kiến hoặc tài năng để góp phần vào một mục tiêu chung, một công việc tập thể. Đây là động từ thể hiện sự tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, gia đình hoặc tổ chức.

Trong tiếng Việt, “đóng góp” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Góp chung tiền bạc, vật chất cho một việc cụ thể. Ví dụ: “Mọi người đóng góp tiền để xây cầu.”

Nghĩa mở rộng: Đưa ra ý kiến, công sức để hoàn thiện công việc. Ví dụ: “Anh ấy đóng góp nhiều ý tưởng hay cho dự án.”

Trong công việc: Chỉ sự cống hiến, nỗ lực của cá nhân cho tổ chức. Ví dụ: “Cô ấy có nhiều đóng góp quan trọng cho công ty.”

Trong xã hội: Thể hiện tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Ví dụ: “Đóng góp cho quỹ từ thiện.”

Đóng góp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đóng góp” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “đóng” (bỏ vào, nộp vào) và “góp” (gom lại, chung lại). Từ này phản ánh truyền thống tương thân tương ái của người Việt Nam.

Sử dụng “đóng góp” khi nói về việc đưa ra tiền bạc, ý kiến hoặc công sức cho mục đích chung.

Cách sử dụng “Đóng góp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đóng góp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đóng góp” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động góp chung. Ví dụ: đóng góp tiền, đóng góp ý kiến, đóng góp công sức.

Danh từ: Chỉ phần đã góp vào hoặc thành quả cống hiến. Ví dụ: những đóng góp to lớn, sự đóng góp của anh ấy.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đóng góp”

Từ “đóng góp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mỗi hộ gia đình đóng góp 500.000 đồng để sửa đường.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động góp tiền cho việc chung của cộng đồng.

Ví dụ 2: “Xin mọi người đóng góp ý kiến để hoàn thiện kế hoạch.”

Phân tích: Động từ chỉ việc đưa ra ý kiến, góp ý xây dựng.

Ví dụ 3: “Những đóng góp của bác sĩ trong đại dịch rất đáng trân trọng.”

Phân tích: Danh từ chỉ công lao, sự cống hiến của một người.

Ví dụ 4: “Công ty ghi nhận đóng góp của từng nhân viên.”

Phân tích: Danh từ chỉ thành quả làm việc được công nhận.

Ví dụ 5: “Em muốn đóng góp một phần nhỏ cho quê hương.”

Phân tích: Động từ thể hiện mong muốn cống hiến cho cộng đồng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đóng góp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đóng góp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đóng góp” với “quyên góp”.

Cách dùng đúng: “Đóng góp” mang tính chủ động, có trách nhiệm; “quyên góp” thường chỉ việc vận động thu gom từ nhiều người.

Trường hợp 2: Dùng “đóng góp” khi muốn nói “phê bình, chỉ trích”.

Cách dùng đúng: “Đóng góp ý kiến” mang nghĩa xây dựng, tích cực, không phải chê bai hay chỉ trích.

“Đóng góp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đóng góp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cống hiến Thờ ơ
Góp phần Vô trách nhiệm
Đóng góp ý kiến Im lặng
Hiến tặng Ích kỷ
Chung tay Đứng ngoài cuộc
Hỗ trợ Bàng quan

Kết luận

Đóng góp là gì? Tóm lại, đóng góp là hành động góp tiền, ý kiến hoặc công sức cho mục đích chung. Hiểu đúng từ “đóng góp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và thể hiện tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.