Động cơ đốt ngoài là gì? 🚗 Nghĩa

Động cơ đốt ngoài là gì? Động cơ đốt ngoài là loại động cơ nhiệt mà quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra bên ngoài xi lanh, nhiệt được truyền qua thành buồng đốt để làm nóng chất lưu công tác. Đây là công nghệ ra đời trước động cơ đốt trong và vẫn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Cùng tìm hiểu nguyên lý, ưu nhược điểm và các loại động cơ đốt ngoài phổ biến ngay bên dưới!

Động cơ đốt ngoài nghĩa là gì?

Động cơ đốt ngoài là thiết bị chuyển hóa nhiệt năng thành cơ năng, trong đó nhiên liệu được đốt cháy ở bên ngoài buồng công tác chứa chất lưu. Đây là cụm danh từ kỹ thuật, trong đó “động cơ” chỉ máy tạo chuyển động, “đốt ngoài” nghĩa là quá trình cháy xảy ra bên ngoài.

Trong tiếng Việt, “động cơ đốt ngoài” có một số cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ các loại động cơ nhiệt như máy hơi nước, động cơ Stirling, tuabin hơi.

Đặc điểm chính: Nhiên liệu cháy bên ngoài, nhiệt truyền qua vách ngăn để làm nóng chất lưu (hơi nước, khí) sinh công.

Trong lịch sử: Động cơ đốt ngoài là nền tảng của cuộc Cách mạng Công nghiệp với máy hơi nước của James Watt.

Động cơ đốt ngoài có nguồn gốc từ đâu?

Động cơ đốt ngoài xuất hiện từ thế kỷ 17-18 tại châu Âu, bắt đầu với máy hơi nước của Thomas Newcomen (1712) và được cải tiến bởi James Watt (1769). Đây là phát minh mở đầu kỷ nguyên công nghiệp hóa.

Sử dụng “động cơ đốt ngoài” khi nói về các loại máy nhiệt có buồng đốt tách biệt với buồng công tác.

Cách sử dụng “Động cơ đốt ngoài”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “động cơ đốt ngoài” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Động cơ đốt ngoài” trong tiếng Việt

Danh từ kỹ thuật: Chỉ loại động cơ có quá trình đốt cháy bên ngoài. Ví dụ: máy hơi nước, động cơ Stirling, tuabin hơi.

Phân biệt với động cơ đốt trong: Động cơ đốt ngoài đốt nhiên liệu bên ngoài xi lanh, còn động cơ đốt trong đốt trực tiếp bên trong.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động cơ đốt ngoài”

Cụm từ “động cơ đốt ngoài” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử và giáo dục:

Ví dụ 1: “Máy hơi nước là loại động cơ đốt ngoài tiêu biểu nhất trong lịch sử.”

Phân tích: Dùng để chỉ loại động cơ cụ thể với đặc điểm kỹ thuật rõ ràng.

Ví dụ 2: “Động cơ đốt ngoài có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu khác nhau.”

Phân tích: Nêu ưu điểm linh hoạt về nguồn nhiên liệu của loại động cơ này.

Ví dụ 3: “Nhà máy nhiệt điện vận hành dựa trên nguyên lý động cơ đốt ngoài.”

Phân tích: Ứng dụng thực tế trong công nghiệp năng lượng.

Ví dụ 4: “Động cơ Stirling là dạng động cơ đốt ngoài hiệu suất cao, thân thiện môi trường.”

Phân tích: Chỉ một biến thể hiện đại của động cơ đốt ngoài.

Ví dụ 5: “So với động cơ đốt trong, động cơ đốt ngoài hoạt động êm hơn nhưng cồng kềnh hơn.”

Phân tích: So sánh đặc điểm giữa hai loại động cơ nhiệt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Động cơ đốt ngoài”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “động cơ đốt ngoài” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn động cơ đốt ngoài với động cơ đốt trong (như động cơ xăng, diesel).

Cách dùng đúng: Động cơ đốt ngoài có buồng đốt tách biệt, động cơ đốt trong đốt nhiên liệu trực tiếp trong xi lanh.

Trường hợp 2: Cho rằng động cơ đốt ngoài đã lỗi thời hoàn toàn.

Cách dùng đúng: Động cơ đốt ngoài vẫn được ứng dụng trong nhà máy điện, tàu ngầm và công nghệ năng lượng mặt trời.

“Động cơ đốt ngoài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động cơ đốt ngoài”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy hơi nước Động cơ đốt trong
Động cơ Stirling Động cơ xăng
Tuabin hơi Động cơ diesel
External combustion engine Internal combustion engine
Động cơ nhiệt ngoài Động cơ piston
Máy nhiệt chu trình kín Động cơ phản lực

Kết luận

Động cơ đốt ngoài là gì? Tóm lại, động cơ đốt ngoài là loại động cơ nhiệt có quá trình đốt cháy diễn ra bên ngoài buồng công tác. Hiểu đúng cụm từ “động cơ đốt ngoài” giúp bạn phân biệt rõ với động cơ đốt trong và nắm vững kiến thức kỹ thuật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.