Đồng cân là gì? ⚖️ Ý nghĩa chi tiết

Đồng cân là gì? Đồng cân là đơn vị đo lường khối lượng truyền thống của Việt Nam, tương đương khoảng 3,78 gram, thường dùng để cân vàng, bạc và các vật quý. Ngoài ra, “đồng cân” còn xuất hiện trong thành ngữ “môn đăng hộ đối, đồng cân đồng lạng” để chỉ sự tương xứng. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Đồng cân nghĩa là gì?

Đồng cân là đơn vị đo khối lượng cổ truyền Việt Nam, bằng 1/10 lạng (tức khoảng 3,78 gram), chủ yếu dùng trong việc cân đo vàng bạc, thuốc Bắc và các vật phẩm quý giá. Đây là danh từ thuộc hệ thống đo lường truyền thống.

Trong tiếng Việt, “đồng cân” mang nhiều tầng nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ đơn vị đo lường cụ thể. Ví dụ: “Một chỉ vàng bằng một đồng cân” – cách quy đổi phổ biến trong mua bán vàng xưa.

Nghĩa bóng: Trong thành ngữ “đồng cân đồng lạng”, từ này ám chỉ sự ngang bằng, tương xứng về giá trị, địa vị hoặc tài năng giữa hai người hay hai sự vật.

Trong văn hóa hôn nhân: “Đồng cân đồng lạng” thường dùng để nói về cặp đôi xứng đôi vừa lứa, gia cảnh tương đương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng cân”

Từ “đồng cân” có nguồn gốc từ hệ thống đo lường cổ truyền Việt Nam và Trung Hoa, được sử dụng phổ biến trước khi hệ mét được áp dụng. Đơn vị này gắn liền với nghề kim hoàn và y học cổ truyền.

Sử dụng “đồng cân” khi nói về đo lường vàng bạc theo cách truyền thống, hoặc trong các thành ngữ diễn tả sự cân bằng, tương xứng.

Cách sử dụng “Đồng cân” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng cân” trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng cân” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đồng cân” thường xuất hiện trong giao dịch vàng bạc kiểu cũ hoặc trong các câu thành ngữ như “đồng cân đồng lạng”, “cân đo đong đếm”.

Trong văn viết: “Đồng cân” xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn học cổ điển, hoặc khi giải thích hệ thống đo lường truyền thống Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng cân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồng cân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày xưa, một lạng vàng bằng mười đồng cân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, giải thích đơn vị đo lường truyền thống.

Ví dụ 2: “Hai người họ đồng cân đồng lạng, xứng đôi vừa lứa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tương xứng về mọi mặt của cặp đôi.

Ví dụ 3: “Thầy thuốc Bắc cân thuốc bằng đồng cân, đồng lạng.”

Phân tích: Chỉ cách đo lường trong y học cổ truyền.

Ví dụ 4: “Gia đình hai bên đồng cân đồng lạng nên dễ dàng thuận hôn.”

Phân tích: Ám chỉ gia cảnh hai nhà ngang bằng, phù hợp cho hôn nhân.

Ví dụ 5: “Tài năng của hai đấu thủ đồng cân đồng lạng, khó phân thắng bại.”

Phân tích: So sánh năng lực ngang nhau giữa hai người.

“Đồng cân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng cân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉ (vàng) Chênh lệch
Phân Khác biệt
Lạng Bất cân xứng
Cân bằng Mất cân đối
Tương xứng So le

Kết luận

Đồng cân là gì? Tóm lại, đồng cân là đơn vị đo lường truyền thống bằng khoảng 3,78 gram, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ sự tương xứng, ngang bằng. Hiểu đúng “đồng cân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.