Đồng bằng là gì? 🌾 Nghĩa đầy đủ

Đồng bằng là gì? Đồng bằng là vùng đất rộng lớn, bằng phẳng hoặc hơi gợn sóng, có độ cao tương đối thấp so với mực nước biển. Đây là dạng địa hình quan trọng, nơi tập trung dân cư đông đúc và phát triển nông nghiệp mạnh mẽ. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đồng bằng” ngay bên dưới!

Đồng bằng nghĩa là gì?

Đồng bằng là danh từ chỉ vùng đất có bề mặt tương đối bằng phẳng, thường được hình thành do phù sa bồi đắp hoặc quá trình xói mòn địa chất. Đây là khái niệm địa lý cơ bản trong chương trình giáo dục.

Trong tiếng Việt, từ “đồng bằng” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong địa lý tự nhiên: Đồng bằng là vùng đất thấp, bằng phẳng, thường nằm ở hạ lưu các con sông lớn. Việt Nam có hai đồng bằng lớn là đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long – hai vựa lúa quan trọng của cả nước.

Trong kinh tế – xã hội: Đồng bằng là nơi thuận lợi cho canh tác nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị. Phần lớn dân số thế giới sinh sống tại các vùng đồng bằng.

Trong văn học: “Đồng bằng” thường gợi lên hình ảnh quê hương bình dị, cánh đồng lúa bát ngát, cuộc sống thanh bình của người nông dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng bằng”

Từ “đồng bằng” là từ Hán Việt, trong đó “đồng” (同) nghĩa là cùng, đều; “bằng” (平) nghĩa là phẳng, ngang bằng. Ghép lại có nghĩa là vùng đất đều phẳng.

Sử dụng “đồng bằng” khi nói về dạng địa hình bằng phẳng, vùng đất thấp ven sông hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, nông nghiệp.

Cách sử dụng “Đồng bằng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng bằng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng bằng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đồng bằng” thường dùng khi nhắc đến vùng miền, quê hương hoặc trong các cuộc trò chuyện về địa lý, du lịch. Ví dụ: “Quê tôi ở đồng bằng sông Cửu Long.”

Trong văn viết: “Đồng bằng” xuất hiện trong sách giáo khoa, văn bản hành chính (vùng đồng bằng, quy hoạch đồng bằng), báo chí (phát triển kinh tế đồng bằng), và văn học (miêu tả cảnh quan).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng bằng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồng bằng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồng bằng sông Hồng là vựa lúa lớn nhất miền Bắc Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa địa lý, chỉ vùng đất cụ thể gắn với sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Người dân đồng bằng có tính cách hiền hòa, chất phác.”

Phân tích: Chỉ cư dân sinh sống tại vùng đồng bằng, mang sắc thái văn hóa vùng miền.

Ví dụ 3: “Biến đổi khí hậu đang đe dọa các vùng đồng bằng ven biển.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường.

Ví dụ 4: “Cánh đồng bằng phẳng trải dài tít tắp đến chân trời.”

Phân tích: Miêu tả cảnh quan trong văn học, tạo hình ảnh trực quan.

Ví dụ 5: “Chính phủ đầu tư phát triển hạ tầng vùng đồng bằng sông Cửu Long.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, chính sách kinh tế.

“Đồng bằng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng bằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình nguyên Núi
Châu thổ Cao nguyên
Vùng trũng Đồi
Đất bằng Trung du
Vùng đồng Miền núi
Đồng ruộng Vùng cao

Kết luận

Đồng bằng là gì? Tóm lại, đồng bằng là vùng đất bằng phẳng, thấp, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và đời sống con người. Hiểu đúng từ “đồng bằng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong học tập và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.