Cách mạng hoá là gì? 🏛️ Nghĩa CMH

Cách mạng hoá là gì? Cách mạng hoá là làm cho trở thành có tính chất cách mạng, thay đổi hoàn toàn và triệt để cách thức vận hành của một lĩnh vực nào đó. Đây là động từ thường dùng trong chính trị, kinh tế và công nghệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cách mạng hoá” trong tiếng Việt nhé!

Cách mạng hoá nghĩa là gì?

Cách mạng hoá là động từ chỉ hành động làm cho một sự vật, hiện tượng hoặc lĩnh vực nào đó trở nên có tính chất cách mạng, tức là thay đổi hoàn toàn và căn bản so với trước. Theo Từ điển Việt – Việt tratu.soha.vn, đây là quá trình biến đổi mạnh mẽ, triệt để.

Trong đời sống, từ “cách mạng hoá” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong tư tưởng: “Cách mạng hoá tư tưởng” nghĩa là thay đổi căn bản nhận thức, quan điểm của con người theo hướng tiến bộ, khoa học hơn.

Trong công nghệ: Cách mạng hoá được dùng khi một công nghệ mới làm thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất, kinh doanh hoặc sinh hoạt. Ví dụ: “Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hoá ngành y tế.”

Trong kinh tế – xã hội: Chỉ sự biến đổi toàn diện về phương thức hoạt động, tổ chức của một ngành nghề hay lĩnh vực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách mạng hoá”

Từ “cách mạng hoá” được cấu tạo từ “cách mạng” + hậu tố “-hoá”, trong đó “cách mạng” là từ Hán-Việt chỉ sự biến đổi lớn, còn “-hoá” nghĩa là làm cho trở thành. Trong tiếng Anh, từ này tương đương với “revolutionize”.

Sử dụng “cách mạng hoá” khi muốn diễn tả quá trình thay đổi triệt để, căn bản một lĩnh vực từ tư tưởng, công nghệ đến kinh tế, xã hội.

Cách mạng hoá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cách mạng hoá” được dùng khi nói về sự thay đổi mạnh mẽ, toàn diện trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, y tế, sản xuất hoặc tư tưởng con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách mạng hoá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cách mạng hoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đảng ta chủ trương cách mạng hoá tư tưởng của cán bộ, đảng viên.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực chính trị, chỉ việc thay đổi căn bản nhận thức theo hướng tiến bộ.

Ví dụ 2: “Điện thoại thông minh đã cách mạng hoá cách con người giao tiếp.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, nhấn mạnh sự thay đổi toàn diện về phương thức liên lạc.

Ví dụ 3: “Thương mại điện tử cách mạng hoá ngành bán lẻ truyền thống.”

Phân tích: Chỉ sự biến đổi mạnh mẽ trong kinh doanh nhờ công nghệ số.

Ví dụ 4: “Công nghệ AI đang cách mạng hoá lĩnh vực giáo dục.”

Phân tích: Trí tuệ nhân tạo thay đổi căn bản cách dạy và học.

Ví dụ 5: “Xe điện hứa hẹn cách mạng hoá ngành giao thông vận tải.”

Phân tích: Công nghệ xe điện tạo ra bước ngoặt lớn trong lĩnh vực vận chuyển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cách mạng hoá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mạng hoá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đổi mới Bảo thủ
Cải cách Duy trì
Biến đổi Giữ nguyên
Chuyển đổi Trì trệ
Hiện đại hoá Lạc hậu
Canh tân Cố hữu

Dịch “Cách mạng hoá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cách mạng hoá 革命化 (Gémìng huà) Revolutionize 革命化する (Kakumei-ka suru) 혁명화하다 (Hyeokmyeonghwa-hada)

Kết luận

Cách mạng hoá là gì? Tóm lại, cách mạng hoá là quá trình làm cho một lĩnh vực thay đổi hoàn toàn và triệt để. Hiểu đúng từ “cách mạng hoá” giúp bạn diễn đạt chính xác các biến đổi mạnh mẽ trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.