Dồn dập là gì? 🏃 Nghĩa, giải thích Dồn dập
Dồn dập là gì? Dồn dập là từ chỉ trạng thái liên tiếp, nhanh chóng, xảy ra với tần suất cao trong khoảng thời gian ngắn. Từ này thường dùng để miêu tả sự việc, âm thanh hoặc hành động diễn ra liên tục không ngừng nghỉ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dồn dập” trong tiếng Việt nhé!
Dồn dập nghĩa là gì?
Dồn dập nghĩa là liên tiếp, nhanh và nhiều, diễn ra với cường độ cao trong thời gian ngắn, khiến người ta cảm thấy khó theo kịp hoặc bị áp đảo. Đây là từ láy thuần Việt, mang sắc thái nhấn mạnh sự gấp gáp, liên tục.
Trong cuộc sống, từ “dồn dập” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Về sự việc và công việc: “Công việc dồn dập”, “tin tức dồn dập” chỉ những việc xảy ra liên tục, chồng chéo, khiến người ta bận rộn hoặc choáng ngợp.
Về âm thanh: “Tiếng trống dồn dập”, “tiếng mưa dồn dập” miêu tả âm thanh liên hồi, nhanh và mạnh, tạo cảm giác căng thẳng hoặc hồi hộp.
Về cảm xúc: “Nhịp tim dồn dập”, “hơi thở dồn dập” thể hiện trạng thái hồi hộp, lo lắng hoặc xúc động mạnh.
Về thời gian: “Những ngày dồn dập” ám chỉ giai đoạn bận rộn, nhiều việc xảy ra cùng lúc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dồn dập”
Từ “dồn dập” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “dồn” (đẩy, tụ lại) kết hợp với vần láy tạo âm hưởng nhấn mạnh. Từ này mô phỏng nhịp điệu nhanh, liên tục.
Sử dụng “dồn dập” khi muốn nhấn mạnh sự liên tiếp, gấp gáp của sự việc, âm thanh hoặc hành động.
Dồn dập sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dồn dập” được dùng khi miêu tả sự việc xảy ra liên tục, âm thanh vang lên nhanh và nhiều, hoặc cảm xúc hồi hộp, căng thẳng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dồn dập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dồn dập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuối năm, đơn hàng dồn dập khiến cả công ty phải tăng ca.”
Phân tích: Miêu tả lượng đơn hàng đến liên tục, nhiều trong thời gian ngắn, gây áp lực công việc.
Ví dụ 2: “Tiếng trống trận dồn dập vang lên, quân sĩ hừng hực khí thế.”
Phân tích: Âm thanh trống liên hồi, nhanh và mạnh, tạo không khí hào hùng.
Ví dụ 3: “Tin buồn dồn dập ập đến khiến cô ấy suy sụp.”
Phân tích: Nhiều tin xấu liên tiếp xảy ra, gây tác động tâm lý nặng nề.
Ví dụ 4: “Trái tim anh đập dồn dập khi nhìn thấy cô ấy.”
Phân tích: Miêu tả nhịp tim nhanh do xúc động, hồi hộp khi gặp người thương.
Ví dụ 5: “Mưa rơi dồn dập suốt đêm, đường phố ngập nước.”
Phân tích: Mưa to, liên tục không ngừng với cường độ mạnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dồn dập”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dồn dập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liên tiếp | Thưa thớt |
| Liên tục | Ngắt quãng |
| Gấp gáp | Chậm rãi |
| Tới tấp | Lác đác |
| Ồ ạt | Từ từ |
| Liên hồi | Đứt đoạn |
Dịch “Dồn dập” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dồn dập | 接连不断 (Jiēlián bùduàn) | Rapid / Successive | 立て続け (Tatetsuzuke) | 연달아 (Yeondara) |
Kết luận
Dồn dập là gì? Tóm lại, dồn dập là từ miêu tả sự việc, âm thanh hoặc hành động xảy ra liên tiếp, nhanh chóng với cường độ cao. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.
