Đối tượng nghiên cứu của sử học là gì? Lịch sử lớp 10 đầy đủ

Đối tượng nghiên cứu của sử học là gì? Lịch sử lớp 10 đầy đủ

Đối tượng nghiên cứu của sử học là toàn bộ quá trình phát sinh và phát triển của xã hội loài người trong quá khứ — bao gồm cá nhân, tổ chức, dân tộc, quốc gia và toàn thể nhân loại. Đối tượng này mang tính toàn diện, bao quát mọi lĩnh vực từ chính trị, kinh tế, văn hóa đến khoa học và đời sống xã hội.

Đối tượng nghiên cứu của sử học là gì?

Theo chương trình Lịch sử lớp 10 (Chân trời sáng tạo), đối tượng nghiên cứu của sử học là quá trình phát sinh, phát triển của xã hội loài người trong quá khứ. Phạm vi nghiên cứu trải dài từ cá nhân, nhóm, cộng đồng đến quốc gia, châu lục và toàn thể nhân loại.

Đối tượng nghiên cứu của sử học là gì?
Đối tượng nghiên cứu của sử học là gì?

Sử học không chỉ giới hạn ở lĩnh vực chính trị hay quân sự. Toàn bộ những hoạt động của con người trên mọi lĩnh vực — kinh tế, văn hóa, xã hội, nghệ thuật, khoa học kỹ thuật — đều nằm trong phạm vi mà sử học hướng đến nghiên cứu và lý giải.

Cần phân biệt rõ: lịch sử là hiện thực khách quan đã xảy ra trong quá khứ, còn sử học là khoa học nghiên cứu, phân tích và tái hiện lại hiện thực đó dựa trên nguồn sử liệu đáng tin cậy. Hai khái niệm này có quan hệ mật thiết nhưng không đồng nhất với nhau.

Tính toàn diện trong đối tượng nghiên cứu của sử học

Điểm đặc trưng quan trọng nhất của đối tượng nghiên cứu sử học là tính toàn diện. Sử học không chọn lọc một mặt duy nhất của đời sống mà bao quát toàn bộ các chiều cạnh của xã hội loài người theo thời gian. Cụ thể, đối tượng nghiên cứu của sử học bao gồm:

  • Theo quy mô chủ thể: từ cá nhân, gia đình, cộng đồng địa phương đến quốc gia, khu vực và toàn thể nhân loại — mỗi cấp độ đều có giá trị nghiên cứu riêng trong bức tranh lịch sử tổng thể.
  • Theo lĩnh vực đời sống: chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa, tôn giáo, nghệ thuật, khoa học kỹ thuật và các hình thức tổ chức xã hội khác nhau qua các thời kỳ.
  • Theo thời gian: từ thời kỳ tiền sử (trước khi có chữ viết) xuyên suốt đến lịch sử cận — hiện đại, thậm chí đến giai đoạn lịch sử đương đại vừa mới kết thúc.
  • Theo không gian địa lý: lịch sử địa phương, lịch sử dân tộc, lịch sử khu vực và lịch sử thế giới đều thuộc phạm vi nghiên cứu của sử học.

Tính toàn diện này đòi hỏi nhà sử học phải vận dụng kiến thức liên ngành, kết hợp với các khoa học xã hội và nhân văn khác như khảo cổ học, dân tộc học, địa lý học hay ngôn ngữ học để tái hiện quá khứ một cách đầy đủ nhất.

Chức năng của sử học — Khoa học và Xã hội

Sử học thực hiện đồng thời hai chức năng lớn, bổ trợ và không thể tách rời nhau trong thực tiễn nghiên cứu. Bảng dưới đây làm rõ sự khác biệt và liên hệ giữa hai chức năng này:

Chức năng Nội dung cốt lõi Ví dụ minh họa
Chức năng khoa học (nhận thức) Khôi phục sự kiện lịch sử một cách chính xác, khách quan; rút ra bản chất và quy luật vận động của lịch sử Tái hiện toàn bộ bối cảnh, diễn biến và kết quả của Cách mạng tháng Tám 1945 tại Việt Nam
Chức năng xã hội (giáo dục) Giáo dục tư tưởng, tình cảm, đạo đức; rút ra bài học kinh nghiệm; giúp dự đoán xu hướng phát triển tương lai Từ sự thất bại của nhà nước Âu Lạc (179 TCN) rút ra bài học về cảnh giác trước âm mưu xâm lược

Triết gia La Mã Marcus Tullius Cicero (106–43 TCN) đã đúc kết: “Lịch sử là thầy dạy của cuộc sống” — câu nói này phản ánh chính xác mối quan hệ giữa chức năng khoa học và chức năng xã hội của sử học. Chức năng xã hội chỉ có thể phát huy khi dựa trên nền tảng chức năng khoa học vững chắc.

Nhiệm vụ của sử học

Từ hai chức năng lớn, sử học triển khai thành các nhiệm vụ cụ thể và có thể đo lường được trong thực tiễn. Nhìn chung, nhiệm vụ của sử học tập trung vào ba nhóm chính sau:

  1. Cung cấp tri thức khoa học: Giúp con người tìm hiểu và khám phá lịch sử một cách khách quan, chân thực, có căn cứ — không dựa trên suy diễn hay định kiến cá nhân.
  2. Giáo dục và truyền bá giá trị: Bồi dưỡng tinh thần dân tộc, tình yêu quê hương đất nước, lòng nhân ái, khoan dung; truyền lại những truyền thống tốt đẹp cho thế hệ sau.
  3. Đúc rút bài học và dự báo tương lai: Từ các quy luật lịch sử đã được nhận thức, sử học góp phần đưa ra những dự báo có cơ sở khoa học về xu hướng phát triển của đất nước và nhân loại.

Theo nhà sử học người Anh Edward Hallett Carr trong tác phẩm What is History? (1961), sử học không chỉ là việc ghi chép lại sự kiện mà còn là quá trình đối thoại liên tục giữa hiện tại và quá khứ. Điều này nhấn mạnh nhiệm vụ của sử học trong việc phục vụ nhu cầu nhận thức và hành động của con người hiện đại.

Nguyên tắc cơ bản của sử học

Để thực hiện đúng đắn đối tượng nghiên cứu của mình, sử học tuân thủ ba nguyên tắc nền tảng. Ba nguyên tắc này vừa là yêu cầu nghề nghiệp vừa là tiêu chuẩn đạo đức của nhà sử học.

Khách quan là nguyên tắc đặt lên hàng đầu: nhà sử học phải tái hiện lịch sử như nó đã xảy ra, không bị chi phối bởi quan điểm cá nhân hay ý thức hệ. Trung thực đòi hỏi tôn trọng sự thật lịch sử và chỉ sử dụng nguồn sử liệu đáng tin cậy — câu chuyện Thôi Trữ (nhà sử học Trung Quốc thời Xuân Thu) dám ghi thẳng sự thật dù biết sẽ bị giết, được lưu truyền như biểu tượng của nguyên tắc này. Tiến bộ yêu cầu sử học phải góp phần xây dựng xã hội văn minh và nhân ái — không kích động hận thù, xung đột hay kỳ thị dựa trên sự kiện lịch sử.

“Cách hữu hiệu nhất để hủy diệt một dân tộc là phủ nhận và xóa bỏ sự hiểu biết của họ về lịch sử của chính họ.” — George Orwell (1903–1950), nhà văn và nhà báo người Anh.

Câu nói của George Orwell phản ánh rõ tầm quan trọng của ba nguyên tắc trên: một nền sử học thiếu tính khách quan, trung thực và tiến bộ không chỉ làm sai lệch nhận thức mà còn có thể trở thành công cụ tổn hại đến bản sắc và sức mạnh của một dân tộc.

Phương pháp nghiên cứu sử học

Để tiếp cận đối tượng nghiên cứu của mình một cách khoa học, sử học sử dụng hệ thống phương pháp đặc thù. Hai phương pháp nền tảng là phương pháp lịch sử và phương pháp logic; bên cạnh đó còn có nhiều phương pháp bổ trợ quan trọng khác.

Phương pháp lịch sử

Phương pháp lịch sử là cách xem xét và trình bày sự vật, hiện tượng theo đúng trình tự thời gian và các giai đoạn phát triển cụ thể. Nhà nghiên cứu phải đặt sự kiện trong bối cảnh lịch sử gốc, tránh hiện đại hóa hay suy diễn chủ quan.

Phương pháp này đòi hỏi tính biên niên (trình bày theo đúng thứ tự thời gian) và tính toàn diện (không cắt xén thông tin). Kết quả là “bức tranh quá khứ” sinh động và phong phú được phục dựng gần với hiện thực nhất có thể.

Phương pháp logic

Phương pháp logic đi sâu tìm hiểu bản chất bên trong của các hiện tượng lịch sử — vạch ra quy luật vận động, mối liên hệ nguyên nhân–kết quả và xu hướng phát triển tất yếu. Trong khi phương pháp lịch sử mô tả “điều gì đã xảy ra”, phương pháp logic giải thích “tại sao nó xảy ra và dẫn đến điều gì”.

Theo Viện sĩ E.M. Giukov (Viện Khoa học Nga), hai phương pháp này trên thực tế rất khó tách bạch hoàn toàn — chúng thường diễn ra song song trong suốt quá trình nghiên cứu, bổ sung và kiểm chứng lẫn nhau.

Phương pháp lịch đại, đồng đại và liên ngành

Phương pháp lịch đại tìm hiểu mối liên hệ dọc theo trục thời gian (trước – sau), còn phương pháp đồng đại so sánh các sự kiện diễn ra trong cùng một thời điểm ở các không gian khác nhau. Cả hai giúp nhà sử học đặt sự kiện vào bức tranh rộng hơn.

Phương pháp liên ngành ngày càng được sử dụng phổ biến trong sử học hiện đại. Nhà sử học kết hợp tri thức và kỹ thuật từ khảo cổ học, nhân học, địa lý học, thống kê học và nhiều ngành khoa học khác để có được phân tích đa chiều và toàn diện hơn về đối tượng nghiên cứu.

Phân loại nguồn sử liệu — Nền tảng của nghiên cứu sử học

Sử liệu là toàn bộ các dạng tư liệu chứa đựng thông tin về quá khứ của loài người. Để sử dụng sử liệu đúng cách, cần phân loại theo hai tiêu chí chính sau:

Phân loại theo mức độ liên hệ với sự kiện

Tiêu chí này xác định độ tin cậy và vị trí ưu tiên khi sử dụng trong nghiên cứu.

Loại sử liệu Đặc điểm Ví dụ điển hình Độ tin cậy
Sử liệu sơ cấp (trực tiếp) Ra đời cùng thời điểm diễn ra sự kiện, còn gọi là sử liệu gốc Bút tích “Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến” của Chủ tịch Hồ Chí Minh; chiếu chỉ của triều đình Cao nhất — đóng vai trò bằng chứng
Sử liệu thứ cấp (gián tiếp) Được tạo ra sau thời điểm xảy ra sự kiện, phản ánh thông qua hồi ký, kể chuyện, biên soạn lại Hồi ký của các nhân chứng lịch sử; sách giáo khoa lịch sử; tài liệu tổng hợp Mang tính tham khảo, cần đối chiếu với sử liệu gốc

Phân loại theo dạng thức tồn tại

Căn cứ vào hình thức lưu trữ và truyền tải, sử liệu được chia thành bốn nhóm chính, mỗi nhóm có kỹ thuật khai thác riêng biệt.

  • Sử liệu thành văn: văn bản, sách, báo, chiếu chỉ, hợp đồng — đây là nhóm sử liệu được khai thác nhiều nhất trong sử học.
  • Sử liệu truyền miệng: ca dao, truyền thuyết, thần thoại, hồi ký — phản ánh ký ức tập thể của cộng đồng, cần đối chiếu cẩn thận.
  • Sử liệu hiện vật: công cụ lao động, đồ gốm, vũ khí, kiến trúc, đồ trang sức — được khảo cổ học khai quật và phân tích.
  • Sử liệu hình ảnh: tranh, ảnh chụp, bản đồ, phim tài liệu — đặc biệt có giá trị với các sự kiện từ thế kỷ XIX trở về sau khi nhiếp ảnh ra đời.

Câu hỏi thường gặp về đối tượng nghiên cứu của sử học

Đối tượng nghiên cứu của sử học khác gì so với khoa học tự nhiên?

Sử học nghiên cứu quá khứ loài người — không thể thí nghiệm lặp lại, chỉ tái hiện qua sử liệu. Khoa học tự nhiên nghiên cứu quy luật có thể kiểm chứng trực tiếp.

Tại sao đối tượng nghiên cứu của sử học mang tính toàn diện?

Vì sử học nghiên cứu toàn bộ hoạt động của con người trên mọi lĩnh vực và mọi quy mô — từ cá nhân đến toàn thể nhân loại — không giới hạn ở một mặt duy nhất.

Sử học thuộc nhóm ngành khoa học nào?

Sử học thuộc nhóm khoa học xã hội và nhân văn, có mối liên hệ chặt chẽ với khảo cổ học, dân tộc học, địa lý học, triết học và nhiều ngành khác.

Sử liệu sơ cấp quan trọng hơn sử liệu thứ cấp ở điểm nào?

Sử liệu sơ cấp ra đời cùng thời sự kiện nên chưa bị can thiệp hoặc diễn giải lại — đóng vai trò bằng chứng trực tiếp và có độ tin cậy cao nhất.

Học sử học để làm gì trong cuộc sống hiện đại?

Sử học giúp hiểu nguồn gốc các vấn đề hiện tại, rút ra bài học từ sai lầm quá khứ và đưa ra quyết định chính trị, kinh tế, xã hội có cơ sở hơn.

Đối tượng nghiên cứu của sử học — toàn bộ quá trình phát triển của xã hội loài người trong quá khứ — phản ánh bản chất bao quát và không thể thu hẹp của môn khoa học này. Sử học không chỉ là việc ghi nhớ sự kiện mà còn là quá trình nhận thức có hệ thống, đòi hỏi phương pháp khoa học, nguồn sử liệu xác thực và nguyên tắc nghề nghiệp nghiêm túc. Hiểu rõ đối tượng và phương pháp của sử học chính là bước đầu tiên để tiếp cận lịch sử một cách đúng đắn và có chiều sâu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88
trực tiếp bóng đá
trực tiếp bóng đá