Đối kháng là gì? ⚔️ Nghĩa đầy đủ
Đối kháng là gì? Đối kháng là hành động chống lại, kháng cự hoặc đấu tranh với một lực lượng, quan điểm hay tình huống đối lập. Đây là khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ thể thao, y học đến chính trị và đời sống. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đối kháng” ngay bên dưới!
Đối kháng nghĩa là gì?
Đối kháng là sự chống đối, kháng cự lại một thế lực, ý kiến hoặc tác động từ bên ngoài. Đây là động từ trong tiếng Việt, mang ý nghĩa chỉ hành động đứng lên chống lại hoặc không chịu khuất phục.
Trong tiếng Việt, từ “đối kháng” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong thể thao: “Đối kháng” chỉ các môn thể thao có sự đấu tranh trực tiếp giữa hai đối thủ như võ thuật, đấu vật, boxing. Ví dụ: “Anh ấy là vận động viên thể thao đối kháng.”
Trong y học: Từ này dùng để mô tả tình trạng cơ thể kháng lại thuốc hoặc vi khuẩn. Ví dụ: “Vi khuẩn đối kháng kháng sinh.”
Trong chính trị và xã hội: “Đối kháng” ám chỉ sự chống đối, đấu tranh giữa các phe phái, giai cấp hoặc lực lượng có lợi ích trái ngược.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đối kháng”
Từ “đối kháng” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “đối” (đứng đối diện, chống lại) và “kháng” (chống cự, không chịu khuất phục). Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Sử dụng “đối kháng” khi muốn diễn tả sự chống đối, kháng cự hoặc đấu tranh với một thế lực, quan điểm đối lập.
Cách sử dụng “Đối kháng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đối kháng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đối kháng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đối kháng” thường dùng khi nói về thể thao, các tình huống xung đột. Ví dụ: “Môn võ này là thể thao đối kháng.”
Trong văn viết: “Đối kháng” xuất hiện trong văn bản học thuật, báo chí, y khoa để mô tả sự chống đối, kháng cự trong nhiều lĩnh vực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đối kháng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đối kháng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Taekwondo là môn thể thao đối kháng được yêu thích tại Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để chỉ môn thể thao có sự đấu tranh trực tiếp giữa hai vận động viên.
Ví dụ 2: “Vi khuẩn này đã đối kháng với nhiều loại kháng sinh.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng vi khuẩn kháng thuốc trong y học.
Ví dụ 3: “Hai giai cấp đối kháng nhau trong suốt lịch sử.”
Phân tích: Mô tả sự xung đột, đấu tranh giữa các tầng lớp xã hội.
Ví dụ 4: “Anh ấy luôn có thái độ đối kháng với cấp trên.”
Phân tích: Chỉ hành vi chống đối, không phục tùng trong công việc.
Ví dụ 5: “Lực lượng đối kháng đã phản công mạnh mẽ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ phe chống đối.
“Đối kháng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đối kháng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chống đối | Phục tùng |
| Kháng cự | Đầu hàng |
| Đối chọi | Hợp tác |
| Phản kháng | Thuận theo |
| Đấu tranh | Nhượng bộ |
| Xung đột | Hòa hợp |
Kết luận
Đối kháng là gì? Tóm lại, đối kháng là hành động chống lại, kháng cự một thế lực hoặc quan điểm đối lập. Hiểu đúng từ “đối kháng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong thể thao, y học và đời sống.
