Đốc lí là gì? 💼 Nghĩa Đốc lí

Đốc lí là gì? Đốc lí (hay Đốc lý) là chức danh chỉ viên quan đứng đầu một thành phố hoặc thị xã trong thời kỳ Pháp thuộc tại Việt Nam, tương đương với chức Thị trưởng ngày nay. Đây là vị trí hành chính cấp cao, phụ trách quản lý, điều hành các công việc về dân sự, an ninh và trật tự xã hội. Điểm đặc biệt là chức đốc lí gắn liền với lịch sử đô thị Việt Nam thời thuộc địa và người Việt đầu tiên giữ chức này là bác sĩ Trần Văn Lai. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và ý nghĩa của từ “đốc lí” ngay bên dưới!

Đốc lí nghĩa là gì?

Đốc lí là danh từ chỉ viên quan người Pháp (hoặc sau này là người Việt) đứng đầu một thành phố lớn trong thời kỳ thực dân Pháp cai trị Việt Nam. Chức vụ này tương đương với Thị trưởng (Mayor) trong tiếng Anh.

Từ “đốc lí” được ghép từ hai yếu tố Hán Việt:

  • Đốc: Giám sát, trông coi, đôn đốc
  • Lí (Lý): Quản lý, điều hành

Kết hợp lại, đốc lí mang nghĩa là người giám sát và quản lý hành chính một khu vực đô thị. Người giữ chức đốc lí có quyền hạn điều hành các vấn đề dân sự, tư pháp, an ninh trật tự và thu thuế trong phạm vi thành phố mình phụ trách.

Nguồn gốc và xuất xứ của Đốc lí

Từ “đốc lí” có nguồn gốc từ hệ thống hành chính do thực dân Pháp thiết lập tại Việt Nam cuối thế kỷ 19. Theo Nghị định ngày 19/7/1888 của Toàn quyền Đông Dương, chức danh Đốc lí được đặt ra để quản lý các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Sài Gòn, Chợ Lớn.

Sử dụng “đốc lí” khi nói về chức vụ đứng đầu thành phố thời Pháp thuộc hoặc trong các văn bản lịch sử liên quan đến giai đoạn này.

Cách sử dụng Đốc lí đúng chính tả

Từ “đốc lí” có thể viết là “đốc lý” – cả hai cách viết đều đúng chính tả theo quy tắc tiếng Việt (tương tự như “lí do” và “lý do”).

Cách dùng Đốc lí trong văn nói và viết

Trong văn viết: Từ “đốc lí” thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách giáo khoa, bài nghiên cứu về thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: “Tòa Đốc lí Hà Nội”, “Đốc lí thành phố Sài Gòn”.

Trong văn nói: Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về lịch sử hoặc giới thiệu di tích.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Đốc lí

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đốc lí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ Trần Văn Lai là người Việt Nam đầu tiên giữ chức Đốc lí Hà Nội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chức vụ hành chính đứng đầu thành phố.

Ví dụ 2: “Tòa Đốc lí Hà Nội được xây dựng theo kiến trúc Pháp.”

Phân tích: Chỉ trụ sở làm việc của viên Đốc lí – nay là trụ sở UBND thành phố Hà Nội.

Ví dụ 3: “Đứng đầu Sài Gòn và Chợ Lớn thời Pháp thuộc là Đốc lí và Phó Đốc lí.”

Phân tích: Mô tả cơ cấu hành chính thời thuộc địa ở Nam Kỳ.

Ví dụ 4: “Chức Đốc lí tương đương với Thị trưởng ngày nay.”

Phân tích: So sánh để giải thích ý nghĩa của từ cho người đọc hiện đại.

Ví dụ 5: “Năm 1945, Đốc lí Trần Văn Lai đã đổi tên hầu hết các con phố Hà Nội từ tiếng Pháp sang tiếng Việt.”

Phân tích: Nêu sự kiện lịch sử gắn với nhân vật giữ chức Đốc lí.

Đốc lí: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đốc lí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thị trưởng Dân thường
Đô trưởng Thuộc cấp
Quan đô thành Nhân viên
Chủ tịch thành phố Cấp dưới
Mayor (tiếng Anh) Lính tráng
Magistrate Thường dân

Kết luận

Đốc lí là gì? Tóm lại, đốc lí là chức danh hành chính đứng đầu thành phố thời Pháp thuộc, tương đương Thị trưởng ngày nay. Hiểu đúng từ “đốc lí” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử hành chính Việt Nam giai đoạn thuộc địa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.