Âm hưởng là gì? 🎵 Nghĩa đầy đủ
Âm hưởng là gì? Âm hưởng là tiếng vang, dư âm còn đọng lại hoặc chỉ sắc thái, phong cách đặc trưng trong văn học, nghệ thuật. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của “âm hưởng” ngay bên dưới!
Âm hưởng là gì?
Âm hưởng là tiếng vang, dư âm của âm thanh; hoặc chỉ ảnh hưởng, sắc thái đặc trưng còn lưu lại trong tác phẩm, sự kiện hay tâm hồn con người. Đây là danh từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn học và nghệ thuật.
Trong tiếng Việt, “âm hưởng” có các cách hiểu sau:
Nghĩa gốc: Tiếng vang, dư âm của âm thanh sau khi nguồn phát đã ngừng. Ví dụ: “Âm hưởng của tiếng chuông chùa lan tỏa trong không gian.”
Nghĩa trong văn học, nghệ thuật: Phong cách, sắc thái đặc trưng của một trường phái, thời đại hoặc tác giả. Ví dụ: “Bài thơ mang âm hưởng dân gian.”
Nghĩa mở rộng: Ảnh hưởng, tác động còn đọng lại từ một sự kiện, giai đoạn. Ví dụ: “Âm hưởng của cuộc chiến vẫn còn vang vọng trong lòng người.”
Âm hưởng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “âm hưởng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “âm” (音) nghĩa là âm thanh, “hưởng” (響) nghĩa là vang, tiếng vang. Ghép lại, từ này chỉ tiếng vang hoặc dư âm còn lưu lại.
Sử dụng “âm hưởng” khi nói về tiếng vang của âm thanh, phong cách nghệ thuật hoặc ảnh hưởng tinh thần từ một sự kiện, tác phẩm.
Cách sử dụng “Âm hưởng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “âm hưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Âm hưởng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, phê bình nghệ thuật, báo chí. Ví dụ: âm hưởng sử thi, âm hưởng lãng mạn, âm hưởng bi tráng.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng, thảo luận về nghệ thuật, văn hóa.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Âm hưởng”
Từ “âm hưởng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Truyện Kiều mang âm hưởng bi thương của số phận người phụ nữ.”
Phân tích: Chỉ sắc thái, phong cách đặc trưng của tác phẩm văn học.
Ví dụ 2: “Âm hưởng của tiếng đàn bầu vang vọng trong đêm khuya.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ tiếng vang của âm thanh.
Ví dụ 3: “Bản nhạc này có âm hưởng dân ca Bắc Bộ rất rõ nét.”
Phân tích: Chỉ phong cách, sắc thái âm nhạc đặc trưng của vùng miền.
Ví dụ 4: “Âm hưởng của thời bao cấp vẫn còn trong ký ức nhiều người.”
Phân tích: Chỉ ảnh hưởng, dư âm tinh thần từ một giai đoạn lịch sử.
Ví dụ 5: “Phim mang âm hưởng hùng tráng của thể loại sử thi.”
Phân tích: Chỉ phong cách, sắc thái nghệ thuật của tác phẩm điện ảnh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Âm hưởng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “âm hưởng”:
Trường hợp 1: Nhầm “âm hưởng” với “ảnh hưởng”.
Cách phân biệt: “Âm hưởng” thiên về sắc thái, dư âm tinh thần; “ảnh hưởng” chỉ tác động trực tiếp đến sự vật, sự việc.
Trường hợp 2: Dùng “âm hưởng” trong ngữ cảnh quá đời thường, không phù hợp.
Cách dùng đúng: Nên dùng trong văn cảnh trang trọng, văn chương hoặc nghệ thuật.
“Âm hưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “âm hưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dư âm | Im lặng |
| Tiếng vang | Tĩnh lặng |
| Hơi hướng | Lãng quên |
| Sắc thái | Phai nhạt |
| Phong vị | Vô âm |
| Dư vị | Mất dấu |
Kết luận
Âm hưởng là gì? Tóm lại, âm hưởng là tiếng vang, dư âm hoặc sắc thái đặc trưng trong nghệ thuật, văn học. Hiểu đúng từ “âm hưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn.
