Doanh lợi là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Doanh lợi

Doanh lợi là gì? Doanh lợi là kết quả hoạt động sản xuất – kinh doanh biểu hiện bằng lợi nhuận của doanh nghiệp, là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh hiệu quả kinh doanh. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính và quản trị doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách tính và ý nghĩa của “doanh lợi” trong kinh doanh nhé!

Doanh lợi nghĩa là gì?

Doanh lợi là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh hiệu quả sản xuất – kinh doanh, được biểu hiện thông qua lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được. Đây là danh từ Hán-Việt phổ biến trong lĩnh vực kinh tế.

Trong thực tế, từ “doanh lợi” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong kinh tế học: Doanh lợi không chỉ căn cứ vào tổng số lợi nhuận, mà còn được xác định theo tỉ lệ phần trăm giữa lợi nhuận và giá thành sản phẩm, hoặc giữa lợi nhuận với vốn sản xuất.

Trong đời sống thường ngày: Doanh lợi được hiểu đơn giản là tiền lời, khoản lãi thu được từ hoạt động kinh doanh, buôn bán.

Trong quản trị doanh nghiệp: Doanh lợi là thước đo quan trọng để đánh giá mức độ thành công và khả năng sinh lời của một doanh nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Doanh lợi”

“Doanh lợi” là từ Hán-Việt, trong đó “doanh” (營) nghĩa là kinh doanh, “lợi” (利) nghĩa là lời lãi, ích lợi. Từ ghép này chỉ khoản lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh.

Sử dụng “doanh lợi” khi muốn nói về lợi nhuận, hiệu quả kinh doanh hoặc tỉ suất sinh lời của doanh nghiệp trong các báo cáo tài chính, phân tích kinh tế.

Doanh lợi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “doanh lợi” được dùng trong báo cáo tài chính, phân tích hiệu quả kinh doanh, đánh giá mức sinh lời của doanh nghiệp hoặc khi nói về tiền lời trong buôn bán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Doanh lợi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “doanh lợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đạt mức doanh lợi 15% trong quý vừa qua.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo cáo tài chính, chỉ tỉ suất lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Doanh lợi từ việc buôn bán nông sản năm nay khá cao.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ tiền lời thu được từ kinh doanh.

Ví dụ 3: “Cần phân tích doanh lợi để đánh giá hiệu quả đầu tư.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản trị, chỉ việc xem xét khả năng sinh lời.

Ví dụ 4: “Mức doanh lợi của sản phẩm mới vượt kỳ vọng ban đầu.”

Phân tích: Chỉ lợi nhuận thu được từ một sản phẩm cụ thể so với chi phí bỏ ra.

Ví dụ 5: “Kinh doanh online mang lại doanh lợi đáng kể cho các hộ gia đình.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ khoản lời từ hoạt động buôn bán trực tuyến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Doanh lợi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “doanh lợi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lợi nhuận Thua lỗ
Tiền lời Thất thoát
Lãi Lỗ vốn
Thu nhập Khuyết tổn
Lợi ích Thiệt hại
Sinh lời Phá sản

Dịch “Doanh lợi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Doanh lợi 营利 (Yínglì) Profit / Earnings 利益 (Rieki) 영리 (Yeongni)

Kết luận

Doanh lợi là gì? Tóm lại, doanh lợi là chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Hiểu đúng từ “doanh lợi” giúp bạn nắm vững các khái niệm tài chính cơ bản trong quản trị và đầu tư.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.