Đoản mạch là gì? ⚡ Nghĩa chi tiết
Đoản mạch là gì? Đoản mạch là hiện tượng dòng điện đi tắt qua đường có điện trở rất nhỏ, gây ra cường độ dòng điện tăng đột ngột và có thể dẫn đến cháy nổ. Đây là sự cố điện nguy hiểm thường gặp trong đời sống và công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, tác hại và cách phòng tránh đoản mạch ngay bên dưới!
Đoản mạch nghĩa là gì?
Đoản mạch là hiện tượng hai cực của nguồn điện bị nối tắt bởi dây dẫn có điện trở rất nhỏ, khiến dòng điện tăng vọt vượt quá mức cho phép. Đây là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “đoản” nghĩa là ngắn, “mạch” nghĩa là đường dẫn điện.
Trong tiếng Việt, từ “đoản mạch” có các cách hiểu:
Nghĩa kỹ thuật: Chỉ sự cố ngắn mạch trong hệ thống điện, còn gọi là “chập điện” trong ngôn ngữ thông dụng.
Nghĩa mở rộng: Dùng ẩn dụ để chỉ sự gián đoạn, trục trặc trong tư duy hoặc hệ thống. Ví dụ: “Não tôi như bị đoản mạch.”
Trong đời sống: Đoản mạch là nguyên nhân hàng đầu gây cháy nổ do điện, đặc biệt nguy hiểm với các thiết bị điện gia dụng.
Đoản mạch có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đoản mạch” có nguồn gốc Hán Việt, được dùng trong lĩnh vực điện học để dịch thuật ngữ “short circuit” từ tiếng Anh. Thuật ngữ này phổ biến khi ngành điện phát triển vào cuối thế kỷ 19.
Sử dụng “đoản mạch” khi nói về sự cố điện hoặc hiện tượng ngắn mạch trong mạch điện.
Cách sử dụng “Đoản mạch”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoản mạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đoản mạch” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hiện tượng ngắn mạch điện. Ví dụ: sự cố đoản mạch, hiện tượng đoản mạch.
Động từ: Chỉ trạng thái bị ngắn mạch. Ví dụ: Mạch điện bị đoản mạch.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoản mạch”
Từ “đoản mạch” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vụ cháy xảy ra do đoản mạch điện trong nhà kho.”
Phân tích: Danh từ chỉ nguyên nhân gây cháy từ sự cố điện.
Ví dụ 2: “Dây điện cũ dễ bị đoản mạch khi quá tải.”
Phân tích: Động từ chỉ trạng thái mạch điện bị ngắn.
Ví dụ 3: “Cầu chì giúp ngắt điện khi xảy ra đoản mạch.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh thiết bị bảo vệ điện.
Ví dụ 4: “Nghe tin đó, đầu óc tôi như bị đoản mạch.”
Phân tích: Nghĩa ẩn dụ, chỉ trạng thái bị sốc, không suy nghĩ được.
Ví dụ 5: “Thợ điện kiểm tra để phát hiện điểm đoản mạch.”
Phân tích: Danh từ chỉ vị trí xảy ra sự cố ngắn mạch.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoản mạch”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoản mạch” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đoản mạch” với “đứt mạch” (mạch bị ngắt hoàn toàn).
Cách dùng đúng: Đoản mạch là nối tắt, đứt mạch là hở mạch – hai hiện tượng khác nhau.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đoãn mạch” hoặc “đoàn mạch”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đoản” với dấu hỏi.
“Đoản mạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoản mạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngắn mạch | Hở mạch |
| Chập điện | Thông mạch |
| Chập mạch | Mạch kín |
| Nối tắt | Đứt mạch |
| Short circuit | Mạch ổn định |
| Cháy chập | Mạch an toàn |
Kết luận
Đoản mạch là gì? Tóm lại, đoản mạch là hiện tượng ngắn mạch điện nguy hiểm, gây dòng điện tăng đột ngột. Hiểu đúng từ “đoản mạch” giúp bạn nâng cao ý thức an toàn điện trong cuộc sống.
