Độ phân giải là gì? 📸 Khái niệm
Độ phân giải là gì? Độ phân giải là số lượng điểm ảnh (pixel) được hiển thị trên một đơn vị diện tích màn hình, thể hiện mức độ chi tiết và sắc nét của hình ảnh. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng quyết định chất lượng hiển thị của màn hình, máy ảnh và các thiết bị số. Cùng tìm hiểu cách đọc thông số và chọn độ phân giải phù hợp ngay bên dưới!
Độ phân giải nghĩa là gì?
Độ phân giải là thước đo số lượng pixel (điểm ảnh) trên màn hình hoặc hình ảnh, thường được biểu thị theo chiều ngang x chiều dọc. Đây là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, nhiếp ảnh và đồ họa.
Trong tiếng Việt, “độ phân giải” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong công nghệ màn hình: Độ phân giải cho biết màn hình có bao nhiêu pixel. Ví dụ: Full HD (1920×1080) nghĩa là màn hình có 1920 pixel chiều ngang và 1080 pixel chiều dọc.
Trong nhiếp ảnh: Độ phân giải camera được đo bằng megapixel (MP), cho biết số triệu điểm ảnh mà cảm biến có thể ghi nhận.
Trong in ấn: Độ phân giải đo bằng DPI (dots per inch) – số chấm mực trên mỗi inch, quyết định độ sắc nét của bản in.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Độ phân giải”
Từ “độ phân giải” là thuật ngữ Hán-Việt, dịch từ tiếng Anh “resolution”, được du nhập vào Việt Nam cùng sự phát triển của công nghệ số.
Sử dụng “độ phân giải” khi nói về chất lượng hình ảnh, thông số màn hình, máy ảnh, video hoặc các thiết bị hiển thị số.
Cách sử dụng “Độ phân giải” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “độ phân giải” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Độ phân giải” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “độ phân giải” thường xuất hiện khi trao đổi về mua sắm thiết bị điện tử, chất lượng hình ảnh, video.
Trong văn viết: “Độ phân giải” xuất hiện trong bài đánh giá sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị công nghệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Độ phân giải”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “độ phân giải” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc TV này có độ phân giải 4K, hình ảnh rất sắc nét.”
Phân tích: Dùng để mô tả thông số kỹ thuật của màn hình TV.
Ví dụ 2: “Máy ảnh điện thoại mới có độ phân giải 108MP.”
Phân tích: Chỉ số megapixel của camera, số càng cao thì ảnh càng chi tiết.
Ví dụ 3: “Hãy xuất video với độ phân giải Full HD để đăng YouTube.”
Phân tích: Đề cập đến chất lượng video khi xuất file.
Ví dụ 4: “In ảnh cần độ phân giải tối thiểu 300 DPI để không bị vỡ hạt.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực in ấn, đo bằng đơn vị DPI.
Ví dụ 5: “Game này yêu cầu màn hình độ phân giải 1080p trở lên.”
Phân tích: Chỉ yêu cầu cấu hình tối thiểu của phần mềm.
“Độ phân giải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “độ phân giải”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Resolution | Độ phân giải thấp |
| Độ nét | Mờ nhòe |
| Độ chi tiết | Vỡ hạt |
| Mật độ điểm ảnh | Kém sắc nét |
| Độ sắc nét | Chất lượng thấp |
| Pixel density | Hình ảnh bể |
Kết luận
Độ phân giải là gì? Tóm lại, độ phân giải là thông số đo lường số lượng pixel, quyết định độ sắc nét của hình ảnh trên màn hình và thiết bị số. Hiểu đúng “độ phân giải” giúp bạn chọn mua thiết bị phù hợp nhu cầu.
