Định xứ là gì? 🏠 Nghĩa Định xứ

Định xứ là gì? Định xứ là thuật ngữ Phật giáo chỉ sự xác định, nhận biết vị trí hoặc phạm vi của một đối tượng, sự vật trong không gian hay tâm thức. Đây là khái niệm quan trọng trong thiền định và triết học phương Đông, giúp hành giả tập trung tâm trí vào một điểm cố định. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “định xứ” ngay bên dưới!

Định xứ nghĩa là gì?

Định xứ là việc xác định, ấn định vị trí hoặc phạm vi cụ thể của một sự vật, hiện tượng trong không gian hoặc trong nhận thức. Đây là danh từ gốc Hán Việt, trong đó “định” nghĩa là xác định, cố định; “xứ” nghĩa là nơi chốn, vị trí.

Trong tiếng Việt, từ “định xứ” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong Phật giáo và thiền định: Định xứ là phương pháp tập trung tâm trí vào một điểm cố định để đạt trạng thái an tịnh. Hành giả “định xứ” tâm vào hơi thở, hình ảnh hoặc câu chú để loại bỏ tạp niệm.

Trong khoa học và vật lý: Định xứ chỉ việc xác định tọa độ, vị trí chính xác của một vật thể trong không gian. Ví dụ: định xứ nguồn sóng, định xứ tín hiệu.

Trong đời sống: Từ này còn được hiểu là sự giới hạn, khoanh vùng phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng của một đối tượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Định xứ”

Từ “định xứ” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ kinh điển Phật giáo và được du nhập vào Việt Nam qua con đường truyền bá đạo Phật. Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản thiền học và triết học phương Đông.

Sử dụng “định xứ” khi nói về việc xác định vị trí, tập trung tâm trí hoặc giới hạn phạm vi trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.

Cách sử dụng “Định xứ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định xứ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định xứ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “định xứ” ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong các buổi thuyết giảng Phật pháp hoặc thảo luận học thuật.

Trong văn viết: “Định xứ” xuất hiện trong kinh sách Phật giáo, tài liệu thiền học, văn bản khoa học kỹ thuật liên quan đến xác định vị trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định xứ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định xứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thiền sư dạy học trò cách định xứ tâm vào hơi thở.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ việc tập trung tâm trí vào một điểm.

Ví dụ 2: “Các nhà khoa học sử dụng radar để định xứ vị trí tàu ngầm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ việc xác định tọa độ chính xác.

Ví dụ 3: “Phương pháp định xứ giúp hành giả đạt được sự tĩnh lặng nội tâm.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của định xứ trong tu tập thiền định.

Ví dụ 4: “Cần định xứ rõ phạm vi nghiên cứu trước khi tiến hành đề tài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giới hạn, khoanh vùng trong học thuật.

Ví dụ 5: “Định xứ nguồn âm thanh giúp xác định hướng phát ra tiếng động.”

Phân tích: Ứng dụng trong vật lý âm học, chỉ việc tìm vị trí nguồn phát.

“Định xứ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định xứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xác định vị trí Phân tán
Định vị Mơ hồ
Tập trung Lan tỏa
Khoanh vùng Mở rộng
Giới hạn Bao quát
Cố định Di chuyển

Kết luận

Định xứ là gì? Tóm lại, định xứ là việc xác định vị trí, tập trung tâm trí vào một điểm cố định, mang ý nghĩa quan trọng trong Phật giáo và khoa học. Hiểu đúng từ “định xứ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.