Định ước là gì? 📋 Nghĩa chi tiết

Định ước là gì? Định ước là sự thỏa thuận, giao ước được xác định trước giữa các bên về một vấn đề cụ thể. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật, ngoại giao và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “định ước” ngay bên dưới!

Định ước nghĩa là gì?

Định ước là văn bản hoặc lời thỏa thuận được xác lập giữa hai hay nhiều bên, quy định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Đây là danh từ thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý và quan hệ quốc tế.

Trong tiếng Việt, từ “định ước” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Văn bản thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý giữa các bên. Ví dụ: định ước hôn nhân, định ước thương mại.

Nghĩa ngoại giao: Hiệp định, công ước giữa các quốc gia. Ví dụ: “Định ước Helsinki về an ninh châu Âu.”

Nghĩa đời thường: Lời hẹn ước, cam kết giữa các cá nhân. Ví dụ: “Hai người có định ước từ thuở nhỏ.”

Định ước có nguồn gốc từ đâu?

Từ “định ước” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “định” (定) nghĩa là xác định, quy định; “ước” (約) nghĩa là giao ước, hẹn ước. Ghép lại, “định ước” mang nghĩa thỏa thuận được xác lập rõ ràng.

Sử dụng “định ước” khi nói về các văn bản thỏa thuận, hiệp định hoặc lời hẹn ước có tính ràng buộc.

Cách sử dụng “Định ước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định ước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định ước” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hiệp định quốc tế, hợp đồng. Ví dụ: ký kết định ước, tuân thủ định ước.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn chương khi nói về lời hẹn ước. Ví dụ: “Họ đã có định ước từ lâu.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định ước”

Từ “định ước” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Hai nước đã ký kết định ước hợp tác kinh tế.”

Phân tích: Dùng trong ngoại giao, chỉ văn bản thỏa thuận giữa các quốc gia.

Ví dụ 2: “Định ước hôn nhân quy định tài sản riêng của vợ chồng.”

Phân tích: Dùng trong pháp luật, chỉ thỏa thuận trước hôn nhân.

Ví dụ 3: “Đôi trẻ có định ước sẽ cưới nhau khi tốt nghiệp.”

Phân tích: Mang nghĩa lời hẹn ước trong tình yêu.

Ví dụ 4: “Các bên phải tuân thủ định ước đã ký.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính ràng buộc của thỏa thuận.

Ví dụ 5: “Định ước Paris 1973 chấm dứt chiến tranh Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ hiệp định lịch sử có tính chất quốc tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Định ước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “định ước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “định ước” với “hợp đồng” trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: “Định ước” mang tính trang trọng, thường dùng trong ngoại giao; “hợp đồng” phổ biến trong thương mại.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đinh ước” hoặc “định uớc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “định ước” với dấu nặng ở “định” và dấu sắc ở “ước”.

“Định ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định ước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giao ước Hủy bỏ
Hiệp ước Phá vỡ
Thỏa thuận Bội ước
Cam kết Thất hứa
Hẹn ước Nuốt lời
Công ước Vi phạm

Kết luận

Định ước là gì? Tóm lại, định ước là thỏa thuận, giao ước được xác lập giữa các bên có tính ràng buộc. Hiểu đúng từ “định ước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản pháp lý và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.