Định kiến là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ
Định kiến là gì? Định kiến là quan điểm, nhận định được hình thành sẵn trong tâm trí mà không dựa trên căn cứ thực tế hoặc trải nghiệm cá nhân. Đây là hiện tượng tâm lý phổ biến trong xã hội, ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận và đối xử với nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tác hại và cách vượt qua định kiến ngay bên dưới!
Định kiến là gì?
Định kiến là những quan niệm, đánh giá có sẵn về một người, nhóm người hoặc sự việc mà không qua kiểm chứng thực tế. Đây là danh từ Hán Việt, thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp.
Trong tiếng Việt, từ “định kiến” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Quan điểm đã định hình sẵn, khó thay đổi dù có bằng chứng ngược lại.
Nghĩa xã hội: Thái độ phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tuổi tác, nghề nghiệp, vùng miền hoặc tầng lớp xã hội.
Trong tâm lý học: Định kiến là thiên kiến nhận thức, khiến con người đánh giá sai lệch về người khác trước khi tiếp xúc thực sự.
Định kiến có nguồn gốc từ đâu?
Từ “định kiến” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “định” (定) nghĩa là cố định, xác định và “kiến” (見) nghĩa là thấy, quan điểm. Ghép lại, định kiến là quan điểm đã được xác định sẵn.
Sử dụng “định kiến” khi nói về những nhận định thiếu khách quan, những quan niệm cứng nhắc về con người hoặc sự việc.
Cách sử dụng “Định kiến”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định kiến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Định kiến” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ quan niệm có sẵn. Ví dụ: định kiến giới tính, định kiến xã hội, định kiến nghề nghiệp.
Trong cụm từ: Thường đi kèm với “có”, “mang”, “xóa bỏ”, “vượt qua”. Ví dụ: có định kiến, xóa bỏ định kiến.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định kiến”
Từ “định kiến” được dùng trong nhiều ngữ cảnh xã hội và giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Xã hội vẫn còn nhiều định kiến về phụ nữ làm lãnh đạo.”
Phân tích: Chỉ quan niệm sai lệch về khả năng của phụ nữ trong vai trò quản lý.
Ví dụ 2: “Đừng nhìn người khác bằng định kiến, hãy cho họ cơ hội chứng minh.”
Phân tích: Khuyên không nên đánh giá người khác qua quan niệm có sẵn.
Ví dụ 3: “Định kiến về tuổi tác khiến nhiều người trung niên khó tìm việc.”
Phân tích: Chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên độ tuổi trong tuyển dụng.
Ví dụ 4: “Anh ấy đã vượt qua mọi định kiến để theo đuổi đam mê nghệ thuật.”
Phân tích: Chỉ việc không để quan niệm xã hội cản trở ước mơ cá nhân.
Ví dụ 5: “Giáo dục là chìa khóa để xóa bỏ định kiến trong cộng đồng.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc thay đổi nhận thức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Định kiến”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “định kiến” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “định kiến” với “thành kiến” (thành kiến mang tính cá nhân hơn, định kiến mang tính xã hội rộng hơn).
Cách dùng đúng: “Xã hội có định kiến về nghề này” (không phải “thành kiến” khi nói về quan niệm chung).
Trường hợp 2: Dùng “định kiến” trong nghĩa tích cực.
Cách dùng đúng: Định kiến luôn mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen ngợi.
“Định kiến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định kiến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành kiến | Khách quan |
| Thiên kiến | Công bằng |
| Phân biệt | Cởi mở |
| Kỳ thị | Bình đẳng |
| Thiên vị | Tôn trọng |
| Hẹp hòi | Bao dung |
Kết luận
Định kiến là gì? Tóm lại, định kiến là quan điểm có sẵn thiếu căn cứ thực tế, thường gây ra sự phân biệt đối xử trong xã hội. Hiểu đúng từ “định kiến” giúp bạn nhận diện và vượt qua những rào cản trong giao tiếp và cuộc sống.
