Lựng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lựng
Lựng là gì? Lựng là tính từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ mùi vị đậm đà, thơm nồng hoặc màu sắc đậm nhưng sáng, đẹp mắt. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày, đặc biệt khi miêu tả hương thơm của trái cây chín hoặc màu đỏ rực rỡ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “lựng” nhé!
Lựng nghĩa là gì?
Lựng là tính từ chỉ mùi vị hoặc màu sắc đậm đà, tác động mạnh nhưng dễ chịu đến giác quan. Từ này có hai nghĩa chính trong tiếng Việt:
Nghĩa 1 – Về mùi vị: Chỉ mùi thơm đậm đà, nồng nàn, lan tỏa mạnh mẽ nhưng dễ chịu. Thường dùng để miêu tả hương thơm của trái cây chín, món ăn hoặc vị ngọt đậm. Ví dụ: “Mít chín thơm lựng“, “Khoai ngọt lựng“.
Nghĩa 2 – Về màu sắc: Chỉ màu đậm nhưng sáng, rực rỡ và đẹp mắt. Thường dùng để miêu tả màu đỏ tươi của da mặt, trái cây hoặc mặt trời. Ví dụ: “Mặt đỏ lựng lên”, “Cà chua đỏ lựng“.
Ngoài ra, từ “lựng” còn xuất hiện trong từ láy “lựng khựng” – chỉ dáng đi chậm chạp, khó khăn, không đều bước (ít dùng).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lựng”
Từ “lựng” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ cổ trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đồng nghĩa với “lừng” (thơm lừng) và “rựng” (đỏ rựng), cùng nhóm từ miêu tả cảm giác mạnh mẽ về mùi và màu.
Sử dụng từ “lựng” khi muốn nhấn mạnh mức độ đậm đà, nồng nàn của mùi thơm hoặc sắc đỏ rực rỡ, tươi sáng.
Lựng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lựng” được dùng khi miêu tả hương thơm đậm đà của trái cây, thức ăn, hoặc màu đỏ tươi sáng của da mặt, mặt trời, rau quả chín.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lựng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lựng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mít chín thơm lựng cả góc vườn.”
Phân tích: Dùng để miêu tả mùi thơm đậm đà, lan tỏa mạnh của quả mít chín.
Ví dụ 2: “Khoai lang nướng ngọt lựng, ăn một miếng là ghiền.”
Phân tích: Chỉ vị ngọt đậm đà, thấm sâu của khoai lang nướng.
Ví dụ 3: “Nắng chiều làm mặt cô ấy đỏ lựng lên.”
Phân tích: Miêu tả màu đỏ tươi sáng trên gương mặt do nắng hoặc xấu hổ.
Ví dụ 4: “Những quả cà chua đỏ lựng treo lủng lẳng trên giàn.”
Phân tích: Chỉ màu đỏ đậm, chín mọng và đẹp mắt của cà chua.
Ví dụ 5: “Mặt trời chiều đỏ lựng phía chân trời.”
Phân tích: Miêu tả màu đỏ rực rỡ của mặt trời lúc hoàng hôn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lựng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lựng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lừng | Nhạt |
| Rựng | Lợt |
| Nồng | Thoang thoảng |
| Ngào ngạt | Nhạt nhẽo |
| Đậm đà | Mờ nhạt |
| Rực rỡ | Xỉn màu |
Dịch “Lựng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lựng | 浓郁 (Nóngyù) | Rich / Intense | 濃厚な (Nōkōna) | 진한 (Jinhan) |
Kết luận
Lựng là gì? Tóm lại, lựng là tính từ thuần Việt chỉ mùi thơm đậm đà hoặc màu sắc đỏ rực, sáng đẹp. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt phong phú và sinh động hơn trong giao tiếp.
