Cũ là gì? 👴 Nghĩa, giải thích từ Cũ
Cũ là gì? Cũ là tính từ chỉ đồ vật đã được sử dụng lâu, không còn nguyên vẹn như ban đầu, hoặc chỉ điều thuộc về quá khứ, không còn phù hợp với hiện tại. Đây là từ thuần Việt xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các thành ngữ liên quan đến từ “cũ” nhé!
Cũ nghĩa là gì?
Cũ là tính từ mô tả trạng thái đã qua sử dụng, không còn mới hoặc thuộc về thời gian trước đây. Từ này mang nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Nghĩa 1 – Đã dùng lâu: Chỉ đồ vật được sử dụng nhiều, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: quần áo cũ, sách cũ, xe cũ.
Nghĩa 2 – Thuộc về quá khứ: Chỉ điều không còn phù hợp hoặc đã lỗi thời. Ví dụ: cách làm cũ, tư tưởng cũ, kiểu dáng cũ.
Nghĩa 3 – Quen biết từ trước: Chỉ mối quan hệ hoặc nơi chốn đã gắn bó từ lâu. Ví dụ: bạn cũ, quê cũ, trường cũ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cũ”
Từ “cũ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi qua nhiều thế hệ.
Sử dụng “cũ” khi muốn mô tả đồ vật đã qua sử dụng, sự việc thuộc về quá khứ, hoặc mối quan hệ quen biết từ trước.
Cũ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cũ” được dùng khi nói về đồ vật second-hand, khi nhắc đến quá khứ, khi đề cập người quen hoặc nơi chốn đã gắn bó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cũ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cũ” trong các tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo này đã cũ rồi, em nên mua áo mới đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đồ vật đã qua sử dụng lâu, không còn đẹp như trước.
Ví dụ 2: “Ăn cơm mới, nói chuyện cũ.”
Phân tích: Thành ngữ ý chỉ trong bữa cơm thường hay nhắc lại chuyện xưa, kỷ niệm đã qua.
Ví dụ 3: “Ngựa quen đường cũ.”
Phân tích: Tục ngữ ám chỉ người dễ quay lại thói quen hoặc con đường đã đi trước đây.
Ví dụ 4: “Tình xưa nghĩa cũ không thể nào quên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mối quan hệ, tình cảm đã có từ trước, mang sắc thái hoài niệm.
Ví dụ 5: “Có mới nới cũ.”
Phân tích: Thành ngữ phê phán người hay thay đổi, bỏ rơi cái cũ khi có cái mới hơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cũ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cũ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xưa | Mới |
| Cổ | Hiện đại |
| Cựu | Tân |
| Trước | Nay |
| Lâu đời | Mới mẻ |
| Second-hand | Nguyên seal |
Dịch “Cũ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cũ | 旧 (Jiù) | Old | 古い (Furui) | 오래된 (Oraedoen) |
Kết luận
Cũ là gì? Tóm lại, “cũ” là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái đã qua sử dụng hoặc thuộc về quá khứ. Hiểu đúng từ “cũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
