Chòm là gì? 🏠 Nghĩa và giải thích từ Chòm

Chòm là gì? Chòm là danh từ thuần Việt chỉ tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi hoặc nhiều vật mọc chụm vào nhau; đồng thời còn dùng để chỉ xóm nhỏ, đơn vị dân cư nhỏ nhất ở nông thôn. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống người Việt, xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “bà con chòm xóm”, “chòm trên xóm dưới”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chòm” nhé!

Chòm nghĩa là gì?

Chòm là danh từ chỉ tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi hoặc nhiều vật mọc chụm vào nhau thành một đám, một cụm. Ví dụ: chòm cây, chòm râu bạc phơ, râu ba chòm.

Ngoài ra, “chòm” còn mang nghĩa thứ hai:

Trong đời sống nông thôn: Chòm là xóm nhỏ, đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng quê, gồm một số gia đình sống gần nhau. Chòm có quy mô nhỏ hơn xóm và tương đối biệt lập về địa giới. Từ này thể hiện mối quan hệ láng giềng gắn bó, thân thiết trong văn hóa Việt Nam.

Trong văn học và giao tiếp: Từ “chòm” thường xuất hiện trong các thành ngữ quen thuộc như “bà con chòm xóm”, “chòm trên xóm dưới”, thể hiện tình nghĩa xóm giềng đậm đà của người Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của chòm

Từ “chòm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Trong tiếng Việt cổ, “chòm” mang nghĩa là nhóm, tập hợp. Từ này gắn liền với đời sống nông thôn truyền thống của người Việt.

Sử dụng từ “chòm” khi mô tả nhóm cây, sợi tóc, râu mọc chụm lại; hoặc khi nói về đơn vị dân cư nhỏ ở nông thôn.

Chòm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chòm” được dùng khi mô tả tập hợp cây cối, râu tóc mọc thành cụm; hoặc khi nói về quan hệ láng giềng, xóm giềng trong đời sống nông thôn Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chòm

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chòm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông lão có chòm râu bạc phơ trông rất phúc hậu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tập hợp nhiều sợi râu mọc chụm vào nhau, tạo thành một đám râu.

Ví dụ 2: “Bà con chòm xóm đến thăm hỏi khi gia đình có việc.”

Phân tích: Chỉ những người hàng xóm láng giềng sống gần nhau, thể hiện tình nghĩa xóm giềng.

Ví dụ 3: “Phía sau nhà có một chòm cây xanh mát.”

Phân tích: Mô tả nhóm cây mọc chụm lại thành một đám, một cụm.

Ví dụ 4: “Chòm trên xóm dưới ai cũng quý mến bác ấy.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ cả xóm làng, những người sống xung quanh trong khu vực.

Ví dụ 5: “Cụ đồ nho với bộ râu ba chòm đang ngồi uống trà.”

Phân tích: “Râu ba chòm” là kiểu râu truyền thống với ba túm râu riêng biệt, thường thấy ở các bậc nho sĩ xưa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chòm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chòm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cụm Đơn lẻ
Đám Rời rạc
Bụi Riêng lẻ
Chùm Tản mát
Xóm (nghĩa dân cư) Phân tán
Nhóm Cá thể

Dịch chòm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chòm (cây, râu) 丛 (Cóng) Grove / Tuft 房 (Fusa) 덤불 (Deombul)
Chòm (xóm nhỏ) 小村 (Xiǎo cūn) Hamlet 集落 (Shūraku) 작은 마을 (Jageun ma-eul)

Kết luận

Chòm là gì? Tóm lại, chòm là danh từ thuần Việt chỉ tập hợp nhiều cây, sợi mọc chụm vào nhau hoặc đơn vị dân cư nhỏ ở nông thôn. Hiểu đúng từ “chòm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.