Khá khẩm là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Khá khẩm

Khá khẩm là gì? Khá khẩm là tính từ khẩu ngữ chỉ tình trạng tương đối tốt, sung túc hơn trước, thường dùng để nói về mặt vật chất, kinh tế. Đây là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, mang sắc thái tích cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khá khẩm” nhé!

Khá khẩm nghĩa là gì?

Khá khẩm là tính từ khẩu ngữ, nghĩa là khá giả, sung túc, có sự cải thiện về mặt vật chất so với trước đây. Từ này thường được dùng để đánh giá tình hình kinh tế, đời sống của một gia đình hoặc cá nhân.

Trong tiếng Việt, “khá khẩm” được hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa chính: Chỉ tình trạng kinh tế, vật chất tương đối tốt, có sự tiến bộ rõ rệt. Ví dụ: “Nhà ấy dạo này cũng khá khẩm” – nghĩa là gia đình đó đã có đời sống sung túc hơn.

Nghĩa mở rộng: Từ “khá khẩm” còn dùng để mô tả hàng hóa, công việc, tình hình chung đang ở mức ổn định, tích cực. Ví dụ: “Hàng họ khá khẩm” – nghĩa là việc buôn bán thuận lợi, có lãi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khá khẩm”

Từ “khá khẩm” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ gốc “khá” (tương đối tốt) kết hợp với yếu tố “khẩm” để tạo thành từ ghép mang tính nhấn mạnh. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Sử dụng “khá khẩm” khi muốn nhận xét, đánh giá tình hình kinh tế, đời sống vật chất của ai đó theo hướng tích cực, có sự cải thiện.

Khá khẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khá khẩm” được dùng khi nói về tình hình tài chính, kinh tế gia đình hoặc cá nhân đã cải thiện, sung túc hơn. Ngoài ra còn dùng để đánh giá việc làm ăn, buôn bán thuận lợi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khá khẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khá khẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố tôi lên chức, nhà tôi khá khẩm hẳn lên.”

Phân tích: Mô tả đời sống gia đình được cải thiện nhờ thu nhập tăng.

Ví dụ 2: “Nhà ấy dạo này cũng khá khẩm, xây được nhà mới rồi.”

Phân tích: Nhận xét tình hình kinh tế của một gia đình đã sung túc hơn trước.

Ví dụ 3: “Hàng họ khá khẩm, tháng này lãi được kha khá.”

Phân tích: Đánh giá việc buôn bán thuận lợi, có lợi nhuận tốt.

Ví dụ 4: “Từ khi chuyển nghề, cuộc sống anh ấy khá khẩm hơn nhiều.”

Phân tích: So sánh sự thay đổi tích cực về mặt vật chất sau khi đổi công việc.

Ví dụ 5: “Dù chưa giàu nhưng gia đình cô ấy cũng khá khẩm.”

Phân tích: Đánh giá mức sống ở mức trung bình khá, đủ đầy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khá khẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khá khẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khấm khá Nghèo túng
Sung túc Khó khăn
Dư dả Thiếu thốn
Khá giả Eo hẹp
Thoải mái Túng thiếu

Dịch “Khá khẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khá khẩm 宽裕 (Kuānyù) Well-off / Comfortable ゆとりがある (Yutori ga aru) 여유 있다 (Yeoyu itda)

Kết luận

Khá khẩm là gì? Tóm lại, khá khẩm là từ khẩu ngữ chỉ tình trạng kinh tế, vật chất tương đối tốt, sung túc hơn trước. Hiểu đúng từ “khá khẩm” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và đánh giá đời sống một cách chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.