Tiên quyết là gì? 📋 Ý nghĩa đầy đủ
Tiên quyết là gì? Tiên quyết là điều kiện bắt buộc phải có trước, phải được thực hiện hoặc đáp ứng trước khi tiến hành một việc khác. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật và đàm phán. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ngữ cảnh sử dụng “tiên quyết” ngay bên dưới!
Tiên quyết là gì?
Tiên quyết là điều kiện cần phải thỏa mãn trước tiên, là yêu cầu bắt buộc phải hoàn thành trước khi thực hiện bước tiếp theo. Đây là tính từ Hán Việt, trong đó “tiên” (先) nghĩa là trước, “quyết” (決) nghĩa là quyết định.
Trong tiếng Việt, từ “tiên quyết” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ điều kiện phải có trước, không thể bỏ qua. Ví dụ: “Điều kiện tiên quyết để được xét tuyển là tốt nghiệp THPT.”
Trong pháp lý: Dùng để chỉ các yêu cầu bắt buộc trong hợp đồng, thỏa thuận. Ví dụ: “Điều khoản tiên quyết của hợp đồng.”
Trong đàm phán: Chỉ những yêu cầu mà một bên đặt ra như điều kiện để tiếp tục thương lượng.
Tiên quyết có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiên quyết” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, pháp luật và học thuật. Từ này nhấn mạnh tính thứ tự, ưu tiên trong việc đưa ra quyết định.
Sử dụng “tiên quyết” khi nói về điều kiện bắt buộc, yêu cầu cần đáp ứng trước trong các ngữ cảnh trang trọng.
Cách sử dụng “Tiên quyết”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiên quyết” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiên quyết” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, thường đi sau từ “điều kiện”. Ví dụ: điều kiện tiên quyết, yêu cầu tiên quyết, yếu tố tiên quyết.
Trong cụm từ cố định: “Điều kiện tiên quyết” là cụm từ phổ biến nhất, chỉ yêu cầu bắt buộc phải có trước.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiên quyết”
Từ “tiên quyết” được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Ví dụ 1: “Trình độ ngoại ngữ là điều kiện tiên quyết để ứng tuyển vị trí này.”
Phân tích: Dùng trong tuyển dụng, chỉ yêu cầu bắt buộc phải có.
Ví dụ 2: “Hòa bình là yếu tố tiên quyết cho sự phát triển kinh tế.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội.
Ví dụ 3: “Bên mua đặt ra điều kiện tiên quyết là phải kiểm toán tài chính.”
Phân tích: Dùng trong đàm phán kinh doanh, pháp lý.
Ví dụ 4: “Sự đồng thuận của cổ đông là tiên quyết để thông qua quyết định.”
Phân tích: Dùng trong quản trị doanh nghiệp.
Ví dụ 5: “Hoàn thành môn cơ sở là tiên quyết để đăng ký môn chuyên ngành.”
Phân tích: Dùng trong giáo dục, học thuật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiên quyết”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiên quyết” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiên quyết” với “tiên khởi” (bắt đầu trước).
Cách dùng đúng: “Tiên quyết” nhấn mạnh tính bắt buộc; “tiên khởi” chỉ việc khởi đầu.
Trường hợp 2: Dùng “tiên quyết” trong giao tiếp thông thường quá trang trọng.
Cách dùng đúng: Trong văn nói hàng ngày, có thể thay bằng “điều kiện cần” hoặc “yêu cầu trước tiên”.
“Tiên quyết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiên quyết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điều kiện cần | Tùy chọn |
| Bắt buộc | Không bắt buộc |
| Thiết yếu | Phụ trợ |
| Cần thiết | Thứ yếu |
| Ưu tiên | Linh hoạt |
| Căn bản | Bổ sung |
Kết luận
Tiên quyết là gì? Tóm lại, tiên quyết là điều kiện bắt buộc phải có trước, thường dùng trong văn bản trang trọng. Hiểu đúng từ “tiên quyết” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp chuyên nghiệp.
