Thủng là gì? 😏 Nghĩa Thủng, giải thích
Thủng là gì? Thủng là trạng thái bị rách, bị lủng tạo thành lỗ hổng trên bề mặt của một vật thể. Từ này thường dùng để miêu tả đồ vật bị hư hỏng như quần áo, lốp xe, hoặc trong y học chỉ tình trạng tổn thương nghiêm trọng. Cùng khám phá các nghĩa và cách sử dụng từ “thủng” ngay bên dưới!
Thủng nghĩa là gì?
Thủng là tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái có lỗ hổng xuyên qua, bị rách hoặc bị phá vỡ tạo thành khoảng trống trên bề mặt vật thể. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “thủng” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong đời sống hàng ngày: Thủng dùng để miêu tả đồ vật bị hư hỏng, có lỗ. Ví dụ: “Cái xô bị thủng đáy”, “Lốp xe bị thủng.”
Trong y học: “Thủng” là thuật ngữ chỉ tình trạng tổn thương nghiêm trọng như thủng màng nhĩ, thủng dạ dày, thủng ruột – đều là các bệnh lý nguy hiểm cần cấp cứu.
Trong giao tiếp thông tục: Người ta hay nói “thủng tai” để chỉ việc nghe quá nhiều lần, hoặc “nói cho thủng” nghĩa là giải thích đến khi hiểu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủng”
Từ “thủng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật.
Sử dụng “thủng” khi muốn diễn tả vật thể bị rách, lủng tạo thành lỗ hổng, hoặc trong y học chỉ tình trạng tổn thương xuyên thấu.
Cách sử dụng “Thủng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thủng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thủng” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ vật hư hỏng. Ví dụ: “Cái túi bị thủng rồi kìa”, “Nồi cơm thủng đáy rồi.”
Trong văn viết: “Thủng” xuất hiện trong văn bản y khoa (thủng tạng rỗng, thủng màng nhĩ), báo chí (tai nạn gây thủng phổi), văn học miêu tả (chiếc áo thủng vai).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thủng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lốp xe máy bị thủng giữa đường, tôi phải dắt bộ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái lốp xe bị rách, xì hơi.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng thủng dạ dày cấp.”
Phân tích: Thuật ngữ y khoa chỉ tổn thương nghiêm trọng ở dạ dày.
Ví dụ 3: “Mẹ vá lại chiếc áo bị thủng khuỷu tay cho con.”
Phân tích: Miêu tả quần áo bị rách tạo thành lỗ.
Ví dụ 4: “Nói mãi mà nó không hiểu, phải nói cho thủng tai mới được.”
Phân tích: Cách nói thông tục, nghĩa bóng chỉ việc nhắc đi nhắc lại nhiều lần.
Ví dụ 5: “Trẻ em bị viêm tai giữa nếu không điều trị có thể dẫn đến thủng màng nhĩ.”
Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ tình trạng màng nhĩ bị tổn thương, rách.
“Thủng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lủng | Nguyên vẹn |
| Rách | Lành lặn |
| Toạc | Kín |
| Xuyên | Đặc |
| Hổng | Liền |
| Vỡ | Còn nguyên |
Kết luận
Thủng là gì? Tóm lại, thủng là trạng thái bị rách, lủng tạo thành lỗ hổng trên bề mặt vật thể. Hiểu rõ từ “thủng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và nhận biết các thuật ngữ y khoa quan trọng.
