Mươi là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Mươi
Mươi là gì? Mươi là từ chỉ hàng chục trong tiếng Việt, dùng sau các số từ 2 đến 9 để tạo thành số đếm như hai mươi, ba mươi, bốn mươi. Ngoài ra, “mươi” còn mang nghĩa ước lượng, chỉ khoảng độ mười. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “mươi” trong tiếng Việt nhé!
Mươi nghĩa là gì?
Mươi là danh từ chỉ số mười khi đứng sau một số đếm khác, dùng để biểu thị hàng chục trong hệ thống số học tiếng Việt. Ví dụ: hai mươi (20), ba mươi (30), tám mươi (80).
Trong tiếng Việt, từ “mươi” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Chỉ hàng chục: Đây là cách dùng phổ biến nhất. “Mươi” đứng sau các số từ 2 đến 9 để tạo thành số tròn chục. Ví dụ: “Cô ấy hai mươi tuổi”, “Anh ấy có ba mươi năm kinh nghiệm”.
Nghĩa 2 – Ước lượng khoảng mười: Khi đứng một mình trước danh từ, “mươi” mang nghĩa chừng độ mười, không chính xác. Ví dụ: “Đi mươi ngày thì về”, “Tốn mươi đồng thôi”.
Lưu ý: Phân biệt “mươi” và “mười”. “Mười” là số 10 đứng độc lập hoặc đứng đầu (mười một, mười hai), còn “mươi” luôn đứng sau số khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mươi”
Từ “mươi” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể của “mười” khi kết hợp với các số đếm khác. Đây là từ cơ bản trong hệ thống số học tiếng Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “mươi” khi đếm số từ 20 trở lên hoặc khi muốn diễn đạt số lượng ước chừng khoảng mười đơn vị.
Mươi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mươi” được dùng khi đếm số hàng chục (hai mươi, ba mươi…), khi nói về tuổi tác, số lượng, thời gian hoặc khi muốn diễn đạt số lượng ước lượng khoảng mười.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mươi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mươi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em gái tôi năm nay hai mươi tuổi.”
Phân tích: Dùng “mươi” để chỉ số tuổi chính xác là 20, kết hợp với số “hai” tạo thành số đếm.
Ví dụ 2: “Ông nội đã ngoài tám mươi nhưng vẫn khỏe mạnh.”
Phân tích: Chỉ tuổi tác trên 80, thể hiện sự trường thọ và sức khỏe tốt.
Ví dụ 3: “Đi mươi bữa nửa tháng thì về.”
Phân tích: Dùng “mươi” với nghĩa ước lượng, chỉ khoảng thời gian chừng mười ngày.
Ví dụ 4: “Tuổi đôi mươi là quãng đời đẹp nhất.”
Phân tích: “Đôi mươi” là cụm từ chỉ độ tuổi trên dưới 20, thường gợi lên sự trẻ trung, sung sức.
Ví dụ 5: “Chuyện này mười mươi là do anh ấy gây ra.”
Phân tích: “Mười mươi” là thành ngữ nghĩa là chắc chắn, không còn nghi ngờ gì.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mươi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mươi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chục | Đơn vị |
| Mười | Lẻ |
| Thập (Hán-Việt) | Một |
| Tá (12 đơn vị) | Vài |
| Hàng chục | Hàng đơn vị |
| Chừng mười | Chính xác |
Dịch “Mươi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mươi | 十 (Shí) | -ty (twenty, thirty…) | 十 (Jū) | 십 (Sip) |
Kết luận
Mươi là gì? Tóm lại, mươi là từ chỉ hàng chục trong tiếng Việt, dùng sau số đếm để tạo số tròn chục hoặc mang nghĩa ước lượng khoảng mười. Đây là từ thuần Việt cơ bản và quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
