Hẹp là gì? 📉 Nghĩa, giải thích từ Hẹp

Hẹp là gì? Hẹp là tính từ chỉ trạng thái có khoảng cách nhỏ giữa hai bên, không rộng rãi, chật chội. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến để mô tả không gian, vật thể hoặc tư duy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “hẹp” ngay bên dưới!

Hẹp nghĩa là gì?

Hẹp là tính từ chỉ trạng thái có bề ngang nhỏ, khoảng cách giữa hai mép không lớn, trái ngược với rộng. Đây là từ thuần Việt dùng để mô tả kích thước, không gian hoặc phạm vi.

Trong tiếng Việt, từ “hẹp” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vật thể hoặc không gian có bề ngang nhỏ, chật. Ví dụ: “Con đường này hẹp quá.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ phạm vi, giới hạn không lớn. Ví dụ: “Kiến thức còn hẹp”, “phạm vi hẹp”.

Nghĩa bóng: Chỉ tư duy, tầm nhìn hoặc lòng dạ không rộng rãi. Ví dụ: “Suy nghĩ hẹp hòi”, “lòng dạ hẹp”.

Hẹp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hẹp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống dân gian để mô tả không gian, kích thước của sự vật. Từ này phản ánh cách người Việt quan sát và đánh giá thế giới xung quanh.

Sử dụng “hẹp” khi muốn mô tả kích thước nhỏ, không gian chật hoặc phạm vi giới hạn của sự vật, hiện tượng.

Cách sử dụng “Hẹp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hẹp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hẹp” trong tiếng Việt

Tính từ độc lập: Mô tả trạng thái không rộng. Ví dụ: đường hẹp, phòng hẹp, ngõ hẹp.

Kết hợp với từ khác: Tạo thành cụm từ như hẹp hòi, chật hẹp, thu hẹp, co hẹp, hẹp lượng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hẹp”

Từ “hẹp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con hẻm này hẹp quá, xe hơi không vào được.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả bề ngang nhỏ của con hẻm.

Ví dụ 2: “Anh ấy có tầm nhìn hẹp, chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tư duy không xa rộng, thiếu chiến lược.

Ví dụ 3: “Phạm vi nghiên cứu của đề tài còn khá hẹp.”

Phân tích: Chỉ giới hạn, quy mô không lớn của vấn đề.

Ví dụ 4: “Đừng sống hẹp hòi với mọi người xung quanh.”

Phân tích: “Hẹp hòi” chỉ tính cách ích kỷ, không rộng lượng.

Ví dụ 5: “Công ty đang thu hẹp quy mô sản xuất.”

Phân tích: “Thu hẹp” là động từ chỉ hành động làm giảm phạm vi, kích thước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hẹp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hẹp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hẹp” với “hẹn” (giao ước thời gian).

Cách dùng đúng: “Đường hẹp” (không phải “đường hẹn”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “hẹpp” hoặc “hệp”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hẹp” với dấu nặng và phụ âm cuối “p”.

“Hẹp”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hẹp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chật Rộng
Nhỏ Rộng rãi
Chật hẹp Thoáng đãng
Bao la
Co hẹp Mênh mông
Hạn hẹp Bát ngát

Kết luận

Hẹp là gì? Tóm lại, hẹp là tính từ chỉ trạng thái có khoảng cách nhỏ, không rộng rãi, dùng để mô tả không gian, vật thể hoặc tư duy. Hiểu đúng từ “hẹp” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.