Cẳng là gì? 🦵 Ý nghĩa, cách dùng từ Cẳng
Cẳng là gì? Cẳng là từ khẩu ngữ chỉ phần chi dưới từ đầu gối đến cổ chân ở người, hoặc chân của động vật. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thường xuất hiện trong các thành ngữ dân gian như “chạy ba chân bốn cẳng”, “mỏi cẳng”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cẳng” trong tiếng Việt nhé!
Cẳng nghĩa là gì?
Cẳng là danh từ khẩu ngữ, chỉ phần chân từ đầu gối xuống đến cổ chân ở người, hoặc chân của động vật nói chung.
Từ “cẳng” có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Chỉ phần chi dưới của người: Phần từ đầu gối đến mắt cá chân, bao gồm xương chày và xương mác. Ví dụ: “Đi xa mỏi cẳng.”
Nghĩa 2 – Chỉ chân động vật: Dùng để gọi chân của gia súc, gia cầm. Ví dụ: “Cẳng bò”, “cẳng gà”.
Nghĩa 3 – Gốc cây nhỏ: Chỉ phần gốc của một số loại cây. Ví dụ: “Phơi khô cẳng cà để làm củi.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cẳng”
Từ “cẳng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ khẩu ngữ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp đời thường. Trong chữ Nôm, từ này được ghi bằng các ký tự như 亙, 𨀿, 𨃈.
Sử dụng “cẳng” khi nói về chân người hoặc động vật trong văn phong thân mật, bình dân, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ dân gian.
Cẳng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cẳng” được dùng trong giao tiếp thường ngày, văn học dân gian, thành ngữ và khi mô tả bộ phận cơ thể người hoặc động vật một cách bình dị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cẳng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe tin có giặc, dân làng chạy ba chân bốn cẳng.”
Phân tích: Thành ngữ “ba chân bốn cẳng” diễn tả hành động chạy vội vàng, hối hả, cuống cuồng.
Ví dụ 2: “Đi bộ cả ngày, về đến nhà mỏi cẳng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cảm giác mệt mỏi ở phần chân dưới sau khi vận động nhiều.
Ví dụ 3: “Trâu bò buộc cẳng coi buồn nhỉ” (Tú Xương)
Phân tích: Câu thơ dùng “cẳng” để chỉ chân trâu bò, diễn tả sự gò bó, mất tự do.
Ví dụ 4: “Nay được rộng chân rộng cẳng, không ai kiềm chế.”
Phân tích: Thành ngữ “rộng chân rộng cẳng” nghĩa là được tự do, thoải mái hành động.
Ví dụ 5: “Bà nội gặm cẳng gà rồi khen ngon.”
Phân tích: Dùng “cẳng” để chỉ phần chân gà – món ăn quen thuộc trong ẩm thực Việt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cẳng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cẳng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chân | Tay |
| Giò | Cánh (cánh tay) |
| Ống chân | Đầu |
| Cẳng chân | Thân mình |
| Chi dưới | Chi trên |
| Chân cẳng | Cẳng tay |
Dịch “Cẳng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cẳng | 腿 (Tuǐ) / 小腿 (Xiǎotuǐ) | Leg / Shank | 脛 (Sune) / 足 (Ashi) | 다리 (Dari) / 정강이 (Jeonggani) |
Kết luận
Cẳng là gì? Tóm lại, cẳng là từ khẩu ngữ thuần Việt chỉ phần chân từ đầu gối đến cổ chân hoặc chân động vật. Từ này gắn liền với nhiều thành ngữ quen thuộc, phản ánh nét văn hóa bình dị trong ngôn ngữ Việt Nam.
