Bọn là gì? 👥 Nghĩa và giải thích từ Bọn

Bọn là gì? Bọn là danh từ chỉ tập hợp gồm một số người có chung một tính chất nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng tổ chức hoặc cùng tham gia một hoạt động. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “bọn” nhé!

Bọn nghĩa là gì?

Bọn là danh từ thuần Việt dùng để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm, cùng lứa tuổi, cùng tổ chức hoặc cùng tham gia một hoạt động nào đó.

Nghĩa trung tính hoặc thân mật: Khi dùng trong giao tiếp bạn bè, gia đình, “bọn” mang nghĩa thân thiện, gần gũi. Ví dụ: “Bọn tôi sẽ đến”, “Bọn mình đi chơi nhé”, “Bọn trẻ con đang nô đùa ngoài sân”.

Nghĩa tiêu cực, khinh miệt: Khi kết hợp với danh từ chỉ đối tượng xấu, “bọn” mang sắc thái phê phán, coi thường. Ví dụ: “Bọn trộm cắp”, “Bọn gian tham”, “Bọn lừa đảo”.

Trong văn học: Từ “bọn” thường xuất hiện để phân biệt phe phái, nhóm người đối lập hoặc miêu tả tập thể trong các tác phẩm văn chương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bọn”

Từ “bọn” có nguồn gốc thuần Việt, không phải từ Hán Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng từ “bọn” khi muốn chỉ một nhóm người có điểm chung, trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, hoặc khi muốn nhấn mạnh thái độ phê phán đối với nhóm người tiêu cực.

Bọn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bọn” được dùng trong giao tiếp thân mật để xưng hô nhóm bạn bè, hoặc mang sắc thái tiêu cực khi chỉ những kẻ xấu, nhóm người có hành vi đáng phê phán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bọn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bọn mình cuối tuần này đi picnic nhé!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thân mật, chỉ nhóm bạn bè thân thiết cùng lên kế hoạch.

Ví dụ 2: “Bọn trẻ con trong xóm chơi đá bóng rất vui.”

Phân tích: Nghĩa trung tính, chỉ nhóm trẻ em cùng lứa tuổi trong khu vực.

Ví dụ 3: “Công an đã bắt được bọn trộm cắp hoành hành trong khu phố.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, thể hiện thái độ phê phán đối với nhóm người phạm tội.

Ví dụ 4: “Bọn tôi đã hoàn thành xong dự án đúng hạn.”

Phân tích: Nghĩa trung tính, dùng để xưng hô nhóm người cùng làm việc.

Ví dụ 5: “Đừng tin bọn lừa đảo trên mạng xã hội.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, cảnh báo về nhóm người có hành vi xấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bọn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bọn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhóm Cá nhân
Một mình
Đám Đơn lẻ
Toán Riêng lẻ
Độc lập
Đoàn Tách biệt

Dịch “Bọn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bọn 帮 (Bāng) / 群 (Qún) Group / Gang / Bunch 連中 (Renchū) / 仲間 (Nakama) 패거리 (Paegeo-ri) / 무리 (Muri)

Kết luận

Bọn là gì? Tóm lại, bọn là danh từ thuần Việt chỉ nhóm người có chung đặc điểm, có thể mang sắc thái thân mật hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hiểu rõ từ “bọn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.